Đầu đọc RFID đeo tay (Wearable RFID Reader)

Đầu đọc RFID đeo tay

Thông số kỹ thuật

Đầu đọc RFID đeo tay là gì?

Đầu đọc RFID đeo tay (Wearable RFID Reader)đầu đọc RFID được thiết kế để đeo trên tay người vận hành (thường là trên mu bàn tay hoặc cổ tay).

Thiết kế này giúp nhân viên có thể vừa quét dữ liệu từ thẻ RFID vừa thực hiện bốc xếp hoặc di chuyển hàng hóa, giảm thời gian chết trong quá trình kiểm đếm hàng.

Đầu đọc Wearable RFID Reader có hai loại chính là dạng đeo mu bàn tay và vòng đeo cổ tay. Trọng lượng của đầu đọc khá nhẹ, thường dao động từ 35g tới 150g.

Lợi ích của đầu đọc RFID đeo tay

  1. Tăng năng suất lao động: Giảm từ 2 – 5 giây cho mỗi lần quét so với đầu đọc cầm tay, giúp tăng sản lượng xử lý đơn hàng thêm 15% – 25%.
  2. Đảm bảo an toàn lao động: Nhân viên có đủ hai tay để cầm nắm hàng hóa nặng hoặc đi cầu thang, giảm nguy cơ tai nạn lao động.
  3. Giảm chi phí do hư hỏng thiết bị: Do được gắn cố định vào người, thiết bị ít bị rơi rớt, va đập hoặc bỏ quên so với các dòng cầm tay.
  4. Tính linh hoạt cao: Đầu đọc RFID đeo tay hoạt động qua Bluetooth, cho phép di chuyển tự do trong phạm vi kết nối của WPAN.

Ứng dụng đầu đọc RFID đeo tay

  1. Lấy hàng và đóng gói: Ứng dụng phổ biến trong các trung tâm phân phối và thương mại điện tử.
  2. Phân loại hàng hóa: Nhân viên phân loại bưu kiện trên băng chuyền có thể xác nhận thông tin gói hàng bằng cách sử dụng đầu đọc RFID đeo tay.
  3. Quản lý hành lý: Sử dụng tại các sân bay để kiểm tra và điều hướng hành lý ký gửi.
  4. Lắp ráp linh kiện: Theo dõi các bộ phận trong quá trình lắp ráp sản phẩm mà không làm gián đoạn luồng làm việc của công nhân.
  5. Kiểm kê tại chỗ: Kiểm tra nhanh hàng hóa trên kệ trong các cửa hàng bán lẻ diện tích nhỏ hoặc hiệu thuốc.
  6. Logistics: Hỗ trợ nhân viên giao hàng quét xác nhận đơn hàng khi đang mang vác bưu kiện.

Cách chọn đầu đọc RFID đeo tay

  1. Xác định trọng lượng và sự thoải mái: Đây là tiêu chí quan trọng nhất; thiết bị phải đủ nhẹ để đeo trong toàn bộ ca làm việc.
  2. Khả năng quét cả RFID và mã vạch: Nên chọn thiết bị hỗ trợ cả RFID UHF và quét mã vạch 2D nếu quy trình yêu cầu cả hai.
  3. Dung lượng pin và yốc độ sạc: Pin phải đảm bảo ít nhất 8 – 10 giờ hoạt động liên tục với cường độ quét cao.
  4. Kiểu kết nối Bluetooth: Phải hỗ trợ Bluetooth Low Energy (BLE) và khả năng ghép nối nhanh (NFC Tap-to-pair).
  5. Phụ kiện đi kèm: Có nhiều kích cỡ găng tay hoặc dây đeo để phù hợp với nhiều kích thước tay khác nhau của nhân viên.
  6. Độ bền cơ học: Kiểm tra thông số “Tumble specification” (số lần va chạm trong lồng xoay) để đánh giá độ bền thực tế của Wearable RFID Reader.

Câu hỏi thường gặp

Giá đầu đọc RFID đeo tay thay đổi tùy theo trọng lượng thiết bị, tốc độ đọc thẻ, dung lượng pin, chuẩn bảo vệ IP Rating và các phụ kiện đeo đi kèm.

Phân loại theo kiểu dáng và vị trí đeo:

  • Đầu đọc dạng nhẫn (Ring Reader): 12.500.000 – 24.500.000 VNĐ/chiếc.
  • Đầu đọc đeo mu bàn tay (Glove/Back-of-hand Reader): 18.000.000 – 35.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Đầu đọc đeo cổ tay (Wristband/Watch Reader): 15.000.000 – 28.500.000 VNĐ/chiếc.
  • Đầu đọc gắn trên dây đeo ngực hoặc vai: 22.000.000 – 42.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo tần số và công nghệ đọc:

  • Đầu đọc đeo tay UHF (860-960 MHz): 18.500.000 – 38.500.000 VNĐ/chiếc.
  • Đầu đọc đeo tay HF / NFC (13.56 MHz): 9.500.000 – 21.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Đầu đọc tích hợp quét mã vạch 2D: 25.000.000 – 48.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo khoảng cách đọc:

  • Tầm cực gần (Dưới 0.5m): 12.000.000 – 22.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Tầm trung (0.5m – 1.5m): 19.500.000 – 34.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Tầm xa (1.5m – 4m): 36.000.000 – 55.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo kết nối dữ liệu:

  • Kết nối Bluetooth (Sử dụng với điện thoại/tablet): 12.500.000 – 32.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Kết nối Wi-Fi (Hoạt động độc lập trong mạng nội bộ): 22.500.000 – 45.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Tích hợp bộ rung và loa cảnh báo tại chỗ: 15.000.000 – 28.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo độ bền và dung lượng pin:

  • Chuẩn IP54 (Sử dụng văn phòng, kho sạch): 12.500.000 – 25.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Chuẩn IP65/IP67 (Sử dụng công nghiệp, bến bãi): 28.000.000 – 52.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Pin vận hành liên tục dưới 8 giờ: 12.500.000 – 22.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Pin vận hành liên tục trên 12 giờ: 24.000.000 – 45.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo trọng lượng:

  • Siêu nhẹ (Dưới 50g): 18.000.000 – 32.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Dòng tiêu chuẩn (50g – 150g): 12.500.000 – 26.000.000 VNĐ/chiếc.

Thiết bị hỗ trợ kích hoạt qua nút bấm trên ngón tay (Ring trigger), cảm biến chuyển động hoặc chế độ quét tự động (Auto-scan) khi thẻ đi vào vùng nhận diện.

Khung máy đạt chuẩn IP65 chống bụi/nước và dây đeo có thể thay thế dễ dàng; thiết kế chịu được va đập khi nhân viên va chạm tay vào giá kệ hoặc thùng hàng.

Máy kết nối qua Bluetooth Low Energy (BLE) hoặc Wi-Fi tới điện thoại, máy tính bảng đeo tay hoặc kính thông minh (Smart Glass) để hiển thị kết quả ngay lập tức.

Có, thiết bị tích hợp hệ thống phản hồi đa kênh gồm Rung (Haptic feedback), Đèn LED và Tiếng bip để xác nhận trong môi trường kho ồn ào.

Liên hệ chúng tôi

Liên hệ tư vấn và triển khai giải pháp RFID

Trackify luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và tư vấn giải pháp RFID phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Dịch vụ của Trackify
Hãy liên hệ chúng tôi
1

Trackify liên hệ lại để xác nhận thông tin

2

Thực hiện khảo sát và đánh giá hiện trạng

3

Đề xuất giải pháp và báo giá chi tiết

Liên hệ tư vấn giải pháp RFID