Đầu đọc RFID cầm tay (Handheld RFID Readers)

Đầu đọc RFID cầm tay

Thông số kỹ thuật

Đầu đọc RFID cầm tay là gì?

Đầu đọc RFID cầm tay (Handheld RFID Readers) là thiết bị thu phát sóng vô tuyến tích hợp ăng-ten RFID ở bên trong để quét thông tin của thẻ RFID.

Đầu đọc cầm tay có thiết kế nhỏ gọn, có thể mang theo người và thường được sử dụng để kiểm kê, kiểm đếm và tìm kiếm hàng hóa.

Lợi ích của đầu đọc RFID cầm tay

  1. Tăng tốc độ kiểm kê: Nhanh gấp 20 – 50 lần so với quét mã vạch truyền thống.
  2. Độ chính xác dữ liệu cao: Loại bỏ sai sót do nhập liệu thủ công, tỷ lệ chính xác đạt gần 100%.
  3. Tầm đọc xa: Đọc được thẻ ở trên cao hoặc trong thùng kín.
  4. Khả năng đọc hàng loạt nhiều thẻ cùng lúc: Đọc nhiều thẻ đồng thời mà không cần căn chỉnh từng cái.
  5. Hỗ trợ cập nhật dữ liệu thời gian thực: Dữ liệu được đồng bộ ngay lập tức qua Wi-Fi/4G về hệ thống trung tâm (ERP/WMS).
  6. Tính linh động cao: Thiết kế gọn nhẹ, dễ dàng di chuyển trong kho bãi diện tích lớn.

Ứng dụng đầu đọc RFID cầm tay

  1. Quản lý kho: Hỗ trợ công tác theo dõi nhập – xuất kho, kiểm kê/ kiểm đếm hàng hóa, tìm kiếm vị trí hàng hóa.
  2. Bán lẻ: Kiểm soát tồn kho tại cửa hàng, tìm kiếm mẫu mã/size cho khách hàng, ngăn chặn mất trộm.
  3. Quản lý tài sản: Theo dõi thiết bị IT, máy móc, công cụ dụng cụ trong doanh nghiệp.
  4. Logistics & chuỗi cung ứng: Theo dõi pallet, container và bưu kiện trong quá trình vận chuyển.
  5. Y tế: Quản lý vật tư tiêu hao, thiết bị y tế đắt tiền, theo dõi hồ sơ bệnh nhân.
  6. Sản xuất: Theo dõi bán thành phẩm (WIP – Work in Process) trên dây chuyền.
  7. Thư viện: Quản lý, lưu trữ hồ sơ, sách, tài liệu.

Cách chọn đầu đọc RFID cầm tay

  1. Tần số hoạt động: Chọn LF, HF hay UHF tùy theo môi trường hoạt động, ứng dụng RFID và loại thẻ.
  2. Phạm vi đọc: Cần đọc gần (vài cm) hay đọc xa (trên 10m).
  3. Khả năng tương thích hệ điều hành: Thiết bị chạy Android độc lập hay kết nối Bluetooth với smartphone (Sled reader).
  4. Môi trường sử dụng: Cần chuẩn IP bao nhiêu? Có yêu cầu chống cháy nổ không?
  5. Dung lượng pin: Phải đảm bảo hoạt động liên tục ít nhất 1 ca làm việc (8-10 tiếng).
  6. Khả năng kết nối: Có hỗ trợ 4G/5G nếu dùng ngoài trời không?
  7. Trọng lượng và công thái học: Thiết kế dạng súng (Pistol grip) để cầm lâu không mỏi.

Câu hỏi thường gặp

Giá đầu đọc RFID cầm tay thay đổi tùy theo tốc độ đọc thẻ (Read rate), hệ điều hành (Android/iOS), dung lượng pin, chuẩn bảo vệ IP Rating và khả năng kết nối (4G/Wi-Fi/Bluetooth).

Phân loại theo thiết kế và cấu tạo:

  • Đầu đọc dạng súng (Gun-style/Pistol Grip): 35.000.000 – 65.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Đầu đọc dạng máy tính bảng (Rugged Tablet RFID): 45.000.000 – 85.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Đầu đọc dạng kẹp điện thoại (RFID Sled/Adapter): 25.000.000 – 45.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Đầu đọc dạng bỏ túi (Compact/Pocket Reader): 15.000.000 – 28.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo khoảng cách đọc:

  • Tầm gần (Dưới 2m): 18.000.000 – 32.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Tầm trung (2m – 6m): 35.000.000 – 55.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Tầm xa (Trên 10m): 60.000.000 – 115.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo hệ điều hành và xử lý:

  • Chạy hệ điều hành Android: 35.000.000 – 75.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Chạy hệ điều hành chuyên dụng (Windows Mobile/CE): 25.000.000 – 55.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Kết nối Bluetooth (Sử dụng trung gian qua App điện thoại): 15.000.000 – 38.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo khả năng quét mã vạch tích hợp:

  • Chỉ đọc RFID: 22.000.000 – 45.000.000 VNĐ/chiếc.
  • RFID tích hợp quét mã vạch 2D (Imager): 38.000.000 – 78.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo độ bền và môi trường (Ruggedness):

  • Tiêu chuẩn IP54 (Sử dụng kho bãi thông thường): 28.000.000 – 45.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Tiêu chuẩn IP65/IP67 (Chống bụi, nước, chịu rơi): 48.000.000 – 95.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Chuẩn chống cháy nổ (Explosion-proof – ATEX/IECEx): 110.000.000 – 220.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo kết nối dữ liệu:

  • Kết nối Wi-Fi/Bluetooth tiêu chuẩn: 32.000.000 – 55.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Hỗ trợ sim 4G/5G và GPS: 42.000.000 – 85.000.000 VNĐ/chiếc.

Tùy vào cấu hình, thiết bị có tốc độ đọc từ 200 đến hơn 900 thẻ/giây, giúp hoàn thành việc kiểm kê hàng nghìn sản phẩm chỉ trong vài phút.

Các dòng máy công nghiệp trang bị pin dung lượng lớn (thường >5000mAh) kèm cơ chế thay pin nóng (Hot-swap), đảm bảo vận hành liên tục 8-12 tiếng.

Các dòng Rugged Handheld đạt chuẩn MIL-STD-810G, chịu được rơi rớt từ độ cao 1.5m – 1.8m và có màn hình kính cường lực chống nứt vỡ.

Đa số đầu đọc cầm tay hiện nay đều tích hợp sẵn cụm quét 2D Barcode chuyên dụng, cho phép xử lý song song cả thẻ RFID và mã vạch truyền thống.

Thiết bị có bộ nhớ đệm (Offline mode) để lưu trữ dữ liệu tạm thời và sẽ tự động đồng bộ lên hệ thống ngay khi có kết nối trở lại.

Liên hệ chúng tôi

Liên hệ tư vấn và triển khai giải pháp RFID

Trackify luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và tư vấn giải pháp RFID phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Dịch vụ của Trackify
Hãy liên hệ chúng tôi
1

Trackify liên hệ lại để xác nhận thông tin

2

Thực hiện khảo sát và đánh giá hiện trạng

3

Đề xuất giải pháp và báo giá chi tiết

Liên hệ tư vấn giải pháp RFID