Thông số kỹ thuật
- Tần số hoạt động: LF, HF, UHF
- Phạm vi hoạt động: 1cm - 100m+
- Loại thẻ: Thụ động, chủ động, bán chủ động (BAP)
- Chất liệu cấu tạo: ABS, Polycarbonate, Nylon, PPS, Ceramics, Kim loại, Thép
- Phương pháp gắn thẻ: Bắt vít, đinh tán, keo dán công nghiệp, hàn, dây rút
Thẻ RFID siêu bền là gì?
Thẻ RFID siêu bền (Rugged RFID Tags, Hardened RFID Tags) là loại thẻ RFID được thiết kế với lớp vỏ bảo vệ, có thể hoạt động trong các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, áp suất lớn, va đập mạnh, độ ẩm cao,… mà các loại thẻ RFID thông thường không thể chịu được.
Thẻ Rugged RFID Tags thường có chỉ số IP đạt IP67, IP68 hoặc IP69K. Khả năng chịu nhiệt của thẻ từ -40 độ C với 85 độ C, một số thẻ có thể chịu mức nhiệt lên tới 250 độ C. Khả năng chịu áp suất của thẻ lên tới 30,000 psi.
Lợi ích của thẻ RFID siêu bền
- Độ bền cao: Có thể hoạt động trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt, đảm bảo dữ liệu không bị hỏng .
- Tuổi thọ dài: Các thẻ RFID siêu bền thường có vòng đời từ 5-10 năm.
- Quản lý các tài sản công nghiệp nặng: Cho phép theo dõi các thiết bị đắt tiền như máy móc, container, giàn khoan…
- Được thiết kế chống kim loại: Nhiều dòng thẻ Rugged RFID Tags được tích hợp sẵn khả năng chống kim loại hoặc chống chất lỏng.
Ứng dụng thẻ RFID siêu bền
- Quản lý tài sản trong ngành dầu khí, dầu mỏ: Theo dõi các ống khoan hoặc thiết bị dưới lòng đất.
- Quản lý sản phẩm trong ngành sản xuất ô tô và công nghiệp nặng.
- Logistics: Sử dụng để theo dõi container tại cảng biển.
- Quản lý thiết bị y tế: Thẻ RFID chịu được quy trình hấp tiệt trùng (Autoclave) ở nhiệt độ và áp suất cao.
- Quản lý rác thải: Được gắn lên các thùng rác đô thị.
Cách chọn thẻ RFID siêu bền phù hợp
- Xác định các yếu tố của môi trường hoạt động: Có chứa yếu tố khắc nhiệt nào? Có hóa chất (axit), nhiệt độ cao hoặc bị va đạp trực tiếp không?
- Xác định bề mặt gắn thẻ: Chọn thẻ chống kim loại nếu gắn trên bề mặt làm bằng kim loại.
- Khoảng cách đọc thẻ: Thẻ cần đọc ở khoảng cách gần hay xa?
- Phương thức gắn thẻ: Thẻ có thể bắt vít, khoan lỗ, nhúng hay hàn?
- Tiêu chuẩn ngành: Thẻ có yêu cầu chứng nhận ATEX không?
Câu hỏi thường gặp
Giá thẻ RFID siêu bền như thế nào?
Giá của Thẻ RFID siêu bền (Rugged RFID Tag) phụ thuộc vào vật liệu vỏ bọc (Nylon/ABS/PC), tiêu chuẩn chống nước IP, chỉ số chống va đập IK, và tính năng chống nhiễu kim loại tích hợp.
Thẻ RFID siêu bền vỏ nhựa ABS/Nylon: C ókhả năng chống va đập, chống rung chấn và chịu được các tác động vật lý mạnh từ máy móc thiết bị.
- Thẻ cứng UHF Rugged (vỏ nhựa ABS, có lỗ bắt vít): 30.000 – 55.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ siêu bền cho Pallet/Container (chống va đập mạnh): 45.000 – 95.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ RFID dạng tấm (Heavy-duty Plate Tag) cho thiết bị hạng nặng: 65.000 – 150.000 VNĐ/thẻ
Thẻ RFID chịu nhiệt độ cao và hóa chất: Được thiết kế với vật liệu gốm hoặc nhựa chịu nhiệt đặc biệt, hoạt động ổn định trong lò sấy hoặc môi trường tẩy rửa hóa chất.
- Thẻ UHF gốm (Ceramic Tag) chịu nhiệt lên tới 250°C: 85.000 – 220.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ RFID Teflon (Chống ăn mòn hóa chất, axit): 120.000 – 350.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ nhúng (Embedded) cho khuôn đúc nhiệt: 95.000 – 250.000 VNĐ/thẻ
Thẻ RFID bảo mật và chuyên dụng công nghiệp:
- Thẻ Bolt Tag (Dạng bu-lông thép tích hợp RFID): 150.000 – 450.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ ATEX/IECEx (Chống cháy nổ – dùng trong hầm mỏ, dầu khí): 250.000 – 650.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ đeo cổ tay/vòng bít cao su siêu bền (cho công nhân công trường): 45.000 – 95.000 VNĐ/thẻ
Thẻ RFID siêu bền có những tiêu chuẩn nào?
- IP Rating: Thường đạt IP68 hoặc IP69K (chống nước áp lực cao và hơi nước nóng).
- IK Rating: Khả năng chống va đập vật lý (thường từ IK07 đến IK10).
- Nhiệt độ: Khả năng hoạt động ổn định từ -40°C đến +85°C (một số dòng đặc thù lên đến hơn 200°C).
Thẻ RFID siêu bền có những phương thức gắn thẻ nào?
Do gắn trên thiết bị nặng, thẻ hỗ trợ các phương thức gắn thẻ như:
- Bắt vít/Đinh tán: Sử dụng các lỗ chờ sẵn để cố định vào bề mặt cứng.
- Hàn: Một số thẻ vỏ kim loại có thể được hàn trực tiếp.
- Dây rút thép: Dùng cho các thiết bị có hình dạng tròn hoặc không thể khoan.