Công cụ tính chi phí và ROI cho dự án RFID

Công cụ tính chi phí và ROI RFID

Ước tính chi phí vận hành thực tế, lợi ích RFID mang lại và tỷ suất hoàn vốn của dự án RFID

Trước khi triển khai một dự án RFID, hầu hết doanh nghiệp cần trả lời được 3 câu hỏi: lợi ích khi ứng dụng công nghệ RFID là gì, chi phí hệ thống RFID là bao nhiêu và ROI RFID cũng như thời gian hoàn vốn của dự án như thế nào.

Công cụ tính chi phí và ROI RFID của Trackify sẽ giải đáp các thông tin trên dựa trên dữ liệu thực tế của doanh nghiệp.

Chi phí ẩn của doanh nghiệp

Chi phí vận hành ẩn là những khoản chi phí phát sinh thường xuyên trong quá trình vận hành kho và sản xuất nhưng không xuất hiện thành một dòng riêng trong báo cáo tài chính. Công cụ tính toán dựa trên 4 nhóm chi phí ẩn phổ biến nhất.

Chi phí nhân công kiểm kê

Chi phí nhân công kiểm kê (Inventory Counting Labor Cost) là tổng chi phí lương và nhân công phát sinh khi doanh nghiệp thực hiện kiểm kê hàng hóa định kỳ.

Mỗi đợt kiểm kê toàn kho cần huy động nhân sự làm việc liên tục trong nhiều ngày, tạm dừng một phần hoặc toàn bộ hoạt động xuất nhập kho. Nhân lên theo số lần kiểm kê trong năm, tổng chi phí nhân công thực tế thường lớn hơn nhiều so với con số ước tính ban đầu.

Công thức: Chi phí kiểm kê = Lương nhân sự x số ngày kiểm kê x số đợt mỗi năm

Chi phí thất thoát hàng hóa và tài sản

Chi phí thất thoát hàng hóa và tài sản (Inventory Shrinkage) là tỷ lệ chênh lệch giữa giá trị tồn kho trên sổ sách và giá trị tồn kho thực tế, phát sinh do hàng mất, ghi sai vị trí hoặc thất lạc trong quá trình vận hành.

Hàng hóa bị ghi sai vị trí lưu kho, thất lạc không phát hiện được giữa các đợt kiểm kê và thất lạc trong quá trình di chuyển giữa các công đoạn sản xuất. Tỷ lệ thất thoát trung bình ngành bán lẻ và sản xuất dao động từ 1% đến 3% giá trị tồn kho mỗi năm.

Công thức: Giá trị thất thoát = Tổng giá trị tồn kho x tỷ lệ thất thoát hàng năm

Chi phí tìm kiếm và đối chiếu thủ công

Chi phí tìm kiếm và đối chiếu thủ công (Manual Search & Reconciliation Cost) là chi phí nhân công phát sinh khi nhân viên phải tìm kiếm hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc tài sản bằng tay và đối chiếu thủ công dữ liệu tồn kho với thực tế.

Thời gian nhân viên bỏ ra để tìm hàng hóa hoặc nguyên vật liệu mỗi ca, đối chiếu chênh lệch sau mỗi đợt kiểm kê và xác nhận từng lô xuất nhập kho là những tác vụ lặp đi lặp lại hàng ngày nhưng không tạo ra giá trị trực tiếp.

Công thức: Chi phí tìm kiếm = Lương nhân sự x thời gian tìm kiếm mỗi ca x 260 ngày làm việc

Chi phí tồn kho dư thừa mỗi năm

Chi phí tồn kho dư thừa mỗi năm (Excess Inventory Carrying Cost) là chi phí vốn bị chôn vào lượng hàng tồn kho vượt quá nhu cầu thực tế, bao gồm chi phí lưu kho, chi phí cơ hội và tổn thất từ hàng hết hạn hoặc lỗi thời.

Khi dữ liệu tồn kho không phản ánh đúng thực tế, doanh nghiệp có xu hướng nhập thêm hàng để đảm bảo an toàn, dẫn đến vốn bị chôn vào lượng hàng tồn không cần thiết. Hàng hết hạn sử dụng hoặc lỗi thời được phát hiện muộn do sai lệch dữ liệu làm tăng thêm chi phí lưu kho.

Công thức: Chi phí tồn kho dư thừa = Giá trị tồn kho x 5% tồn kho dư thừa x 10% chi phí vốn hàng năm.

Lợi ích dự án RFID mang lại

Công cụ tính lợi ích dự án RFID mang lại dựa trên chi phí vận hành ẩn thực tế của doanh nghiệp, các số liệu từ nghiên cứu và báo cáo ngành RFID và số liệu nội bộ từ các dự án thực tế do Trackify triển khai tại Việt Nam. Một số số liệu từ các công bố quốc tế về lợi ích hệ thống RFID bao gồm:

Lưu ý: Kết quả thực tế phụ thuộc vào đặc thù vận hành và yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Các thông số trên mang tính tham khảo, không phải cam kết đầu ra cho dự án. 

Chi phí triển khai dự án RFID

Một dự án RFID có 4 nhóm chi phí chính. Yêu cầu và quy mô của doanh nghiệp sẽ quyết định con số thiết bị thực tế của dự án.

Công thức: Chi phí RFID = Chi phí phần cứng + Chi phí phần mềm + Chi phí triển khai và đào tạo + Chi phí vận hành hằng năm

Chi phí phần cứng

Chi phí phần cứng (Hardware Cost) là chi phí đầu tư cho toàn bộ thiết bị vật lý của hệ thống RFID, bao gồm thẻ RFID, đầu đọc cầm tay, đầu đọc cố định/ cổng đọc và ăng-ten RFID. 

Đây là nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng ngân sách, thường từ 50% đến 70% tổng chi phí RFID.

Chi phí phần mềm

Chi phí phần mềm (Software Cost) là chi phí cho hệ thống phần mềm vận hành dự án RFID, gồm phần mềm quản lý trung tâm, middleware và tích hợp với ERP/ WMS hiện có. 

Mức độ tích hợp với hệ thống hiện có ảnh hưởng lớn đến nhóm chi phí RFID này.

Chi phí triển khai và đào tạo

Chi phí triển khai và đào tạo (Implementation & Training Cost) là chi phí cho toàn bộ quá trình đưa hệ thống vào vận hành thực tế, gồm khảo sát thực địa, lắp đặt, cấu hình hệ thống và đào tạo vận hành cho nhân sự.

Đây là hạng mục thường bị ước tính thấp nhất khi lập ngân sách ban đầu.

Chi phí vận hành hàng năm

Chi phí vận hành hàng năm (Annual Operating Cost) là chi phí phát sinh định kỳ để duy trì hệ thống hoạt động ổn định sau triển khai, gồm bảo trì phần cứng, cập nhật phần mềm và thẻ RFID bổ sung hoặc thay thế theo tăng trưởng.

Công cụ tính ROI theo vòng đời 5 năm để phản ánh đúng tổng chi phí sở hữu thực tế của dự án RFID.

Chỉ số ROI và thời gian hoàn vốn

Sau khi điền thông tin, doanh nghiệp nhận được 4 chỉ số tài chính của dự án. Mỗi chỉ số phục vụ một mục đích khác nhau khi đưa kết quả vào thực tế.

ROI năm đầu tiên

ROI năm đầu tiên là tỷ lệ lợi nhuận thu được trên tổng vốn đầu tư trong 12 tháng đầu triển khai, dùng để đánh giá hiệu quả tài chính ngắn hạn của dự án. Ví dụ: ROI RFID 80% có nghĩa là cứ 100 triệu đồng đầu tư thì năm đầu thu lại được 80 triệu đồng lợi ích ròng sau khi trừ chi phí.

Doanh nghiệp có thể dùng chỉ số này để so sánh với tiêu chuẩn ROI cho các dự án đầu tư. ROI trên 50% là tốt, từ 20% đến 50% là chấp nhận được và dưới 20% là cần cân nhắc lại.

Công thức: ROI RFID năm đầu = (Tổng lợi ích năm đầu – Tổng chi phí đầu tư) / Tổng chi phí đầu tư x 100%

Thời gian hoàn vốn

Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là số tháng để tổng lợi ích tích lũy bằng tổng chi phí đầu tư. Thời gian hoàn vốn 8 tháng có nghĩa là từ tháng thứ 9 trở đi dự án bắt đầu sinh lời thực sự.

Thông thường, dự án có thời gian hoàn vốn dưới 12 tháng được đánh giá là tốt, từ 12 đến 18 tháng là bình thường với quy mô vừa, trên 24 tháng thì nên đánh giá lại phạm vi triển khai. 

Thời gian hoàn vốn thực tế từ các dự án RFID thường dao động từ 3 đến 18 tháng tùy quy mô và ngành.

Công thức: Thời gian hoàn vốn = Tổng chi phí đầu tư / (Tổng lợi ích năm / 12)

Lợi nhuận ròng sau 3 năm

Lợi nhuận ròng sau 3 năm là tổng lợi ích tích lũy trừ toàn bộ chi phí đầu tư và vận hành trong 3 năm. Chỉ số này cho thấy dự án tạo ra bao nhiêu giá trị thực sau khi đã thu hồi vốn đầy đủ.

Doanh nghiệp sử dụng chỉ số này để đánh giá giá trị dài hạn và so sánh với các phương án đầu tư khác trong cùng ngân sách

Công thức: Lợi nhuận ròng sau 3 năm = Tổng lợi ích tích lũy 3 năm – Tổng chi phí đầu tư.

Biểu đồ dòng tiền tích lũy 5 năm

Biểu đồ dòng tiền tích lũy 5 năm hiển thị từng năm tổng lợi ích tích lũy so với tổng chi phí đã bỏ ra. Điểm biểu đồ chuyển từ âm sang dương chính là thời điểm hoàn vốn. Tốc độ tăng của đường lợi ích sau điểm hoàn vốn cho thấy mức độ sinh lời của dự án theo thời gian.

Cách đọc biểu đồ: giai đoạn đường còn dưới trục 0 là giai đoạn chưa hoàn vốn, điểm đường cắt trục 0 là thời điểm hoàn vốn, độ dốc của đường sau điểm đó cho thấy tốc độ sinh lời của dự án theo từng năm tiếp theo. Dùng biểu đồ này khi trình bày trực quan cho ban giám đốc hoặc đưa vào tài liệu đề xuất ngân sách.

Liên hệ chúng tôi

Liên hệ tư vấn và triển khai giải pháp RFID

Trackify luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và tư vấn giải pháp RFID phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Dịch vụ của Trackify
Hãy liên hệ chúng tôi
1

Trackify liên hệ lại để xác nhận thông tin

2

Thực hiện khảo sát và đánh giá hiện trạng

3

Đề xuất giải pháp và báo giá chi tiết

Liên hệ tư vấn giải pháp RFID