Thẻ RFID tần số siêu cao UHF (Ultra-high Frequency RFID Tags)

Thẻ RFID tần số siêu cao UHF

Thông số kỹ thuật

Thẻ RFID tần số siêu cao UHF là gì?

Thẻ RFID tần số siêu cao UHF (Ultra-high Frequency RFID Tags)thẻ RFID hoạt động ở dải tần số siêu cao từ 300 MHz tới 3 GHz, phổ biến ở tần số 860 MHz – 960 MHz.

Lợi ích của thẻ RFID tần số siêu cao UHF

  1. Phạm vi đọc xa: Đây là loại thẻ RFID có khoảng cách đọc xa nhất. Thẻ thụ động có thể đọc ở khoảng cách 12m, trong khi thẻ chủ động có thể đọc ở khoảng cách 100m.
  2. Khả năng đọc nhiều thẻ cùng lúc: Cho phép người dùng quét toàn bộ pallet hoặc kho hàng trong thời gian ngắn.
  3. Tốc độ truyền dữ liệu nhanh nhất trong các thẻ RFID.
  4. Chi phí thẻ RFID tần số siêu cao UHF có thể thấp khi sản xuất với số lượng lớn.

Ứng dụng thẻ RFID tần số siêu cao UHF

  1. Quản lý tồn kho và chuỗi cung ứng: Theo dõi hàng hóa, tài sản, công cụ dụng cụ mà không cần phải dỡ hàng. Tăng tốc độ kiểm đếm và kiểm kê hàng hóa.
  2. Bán lẻ: Thẻ được sử dụng để kiểm soát hàng tồn kho và thanh toán nhanh tại quầy.
  3. Thu phí tự động không dừng (ETC): Thẻ RFID tần số siêu cao UHF được dán trên kính xe ô tô.
  4. Quản lý tài sản cố định như máy móc, thiết bị, công cụ sản xuất.
  5. Quản lý sự kiện: Thẻ được gắn vào các số báo danh (BIB) của vận động viên.

Cách chọn thẻ RFID tần số siêu cao UHF

  1. Kích thước ăng-ten RFID: Anten RFID càng lớn thì phạm vi đọc càng xa.
  2. Tiêu chuẩn RFID: Chọn thẻ đáp ứng tiêu chuẩn EPC Global Gen2 V2 để đảm bảo khả năng tương thích và hỗ trợ tính năng bảo mật nâng cao.
  3. Xác định điều kiện môi trường sử dụng, nếu dùng thẻ để theo dõi các vật thể ở ngoài trời thì nên chọn thẻ có chỉ số IP từ 67 trở lên.

Câu hỏi thường gặp

Giá của Thẻ RFID tần số siêu cao (UHF RFID Tag) phụ thuộc vào chủng loại chip (Impinj Monza, NXP UCODE, Alien Higgs), kích thước/thiết kế ăng-ten (Inlay), chất liệu vỏ bọc và khả năng kháng môi trường.

Tem nhãn UHF dạng dán (UHF Labels & Stickers): Thường được dùng cho các mặt hàng bán lẻ, thùng carton và quản lý tài sản văn phòng.

  • Tem nhãn UHF giấy tiêu chuẩn (Chip NXP/Impinj): 1.200 – 3.500 VNĐ/tem
  • Tem nhãn UHF nhựa PET (Chống rách, chống ẩm): 2.500 – 5.500 VNĐ/tem
  • Tem nhãn UHF kháng kim loại (Dạng dán mềm): 7.000 – 15.000 VNĐ/tem
  • Tem UHF tự hủy (Fragile – chống tháo gỡ): 4.500 – 9.500 VNĐ/tem

Thẻ nhựa và thẻ cứng UHF (UHF Hard Tags): Dùng cho quản lý bãi xe, tài sản cố định công nghiệp hoặc kiểm soát ra vào tầm xa.

  • Thẻ nhựa trắng UHF (PVC Card): 6.000 – 15.000 VNĐ/thẻ
  • Thẻ nhựa ABS cứng kháng kim loại (Có lỗ bắt vít): 25.000 – 55.000 VNĐ/thẻ
  • Thẻ UHF gắn kính xe (Windshield Tag – cho bãi xe): 15.000 – 35.000 VNĐ/thẻ
  • Thẻ đeo UHF cho vận động viên (Timing Tag): 5.000 – 12.000 VNĐ/thẻ

Thẻ UHF chuyên dụng:

  • Thẻ giặt ủi UHF (Linen/Laundry Tag – chịu 200 lần giặt): 15.000 – 35.000 VNĐ/thẻ
  • Thẻ UHF gốm (Ceramic Tag – siêu nhỏ, chịu nhiệt): 35.000 – 75.000 VNĐ/thẻ
  • Thẻ UHF chống cháy nổ (ATEX certified): 250.000 – 650.000 VNĐ/thẻ

Thẻ RFID tần số cao HF hoạt động ở tần số 13,56 MHz, có phạm vi đọc và khả năng chống nhiễu ở mức trung bình. Thẻ RFID tần số siêu cao UHF hoạt động ở dải tần 860 – 960 MHz, có phạm vi đọc rất xa và khả năng chống nhiễu kém.

UHF có khoảng cách đọc xa nhất trong các loại RFID thụ động:

  • Thẻ nhãn dán thông thường: 3 m – 8 m.
  • Thẻ nhựa cứng/Ăng-ten lớn: 10 m – 15 m hoặc xa hơn với đầu đọc công suất cao.
Liên hệ chúng tôi

Liên hệ tư vấn và triển khai giải pháp RFID

Trackify luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và tư vấn giải pháp RFID phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Dịch vụ của Trackify
Hãy liên hệ chúng tôi
1

Trackify liên hệ lại để xác nhận thông tin

2

Thực hiện khảo sát và đánh giá hiện trạng

3

Đề xuất giải pháp và báo giá chi tiết

Liên hệ tư vấn giải pháp RFID