Ăng-ten RFID tầm xa (Long-range RFID Antennas, Far-field RFID Antenna)

Ăng-ten RFID tầm xa

Thông số kỹ thuật

Ăng-ten RFID tầm xa là gì?

Ăng-ten RFID tầm xa (Long-range RFID Antennas, Far-field RFID Antenna)ăng-ten RFID được thiết kế để tối ưu cho hoạt động truyền và nhận sóng vô tuyến ở khoảng cách xa (Far-field) hoặc để nhận diện các đối tượng di chuyển với tốc độ cao.

Lợi ích của ăng-ten RFID tầm xa

  1. Phạm vi đọc xa: Khả năng đọc thẻ ở khoảng cách lên tới hơn 15-20 mét trong điều kiện lý tưởng.
  2. Tốc độ xử lý dữ liệu cao: Khả năng quét đồng thời hàng trăm thẻ khi đi qua vùng phủ sóng.
  3. Độ bền cao: Đa số đạt tiêu chuẩn IP66, IP67 hoặc cao hơn, chịu được rung động, sốc và nhiệt độ khắc nghiệt.
  4. Tối ưu hóa chi phí phần cứng: Một ăng-ten RFID tầm xa có thể bao phủ một cửa kho lớn, giảm số lượng thiết bị cần lắp đặt cho hệ thống.
  5. Khả năng đọc xuyên vật liệu: Sóng có khả năng xuyên qua các vật liệu không chứa kim loại hoặc chất lỏng (như carton, nhựa, vải).
  6. Tính ổn định cao: Duy trì kết nối ổn định với thẻ ngay cả trong môi trường có nhiều nhiễu sóng vô tuyến nếu được cấu hình đúng.

Ứng dụng ăng-ten RFID tầm xa

  1. Quản lý bãi xe và trạm thu phí: Tự động nhận diện phương tiện từ xa để mở cổng mà không cần dừng xe kiểm tra thẻ như thông thường.
  2. Quản lý hàng hóa trong kho vận: Kiểm soát hàng hóa xuất nhập kho khi xe nâng đi qua.
  3. Theo dõi phương tiện vận tải: Quản lý xe tải, xe container tại các cảng biển hoặc trung tâm logistics.
  4. Quản lý tài sản ngoài trời: Theo dõi máy móc xây dựng, đường ống hoặc thiết bị lưu kho bãi ngoài trời.
  5. Tính giờ giải chạy: Gắn tại vạch đích để ghi nhận thời gian của vận động viên chạy bộ hoặc đua xe.
  6. Quản lý gia súc: Nhận diện vật nuôi trong các trang trại có diện tích lớn.
  7. Hệ thống quản lý rác thải: Gắn trên xe rác để nhận diện các thùng rác thông minh.

Cách chọn ăng-ten RFID tầm xa

  1. Môi trường sử dụng: Chọn chỉ số IP cao (IP67) nếu lắp ngoài trời; chọn vật liệu chống ăn mòn nếu dùng tại cảng biển.
  2. Khoảng cách đọc yêu cầu: Tỉ lệ thuận với độ lợi (Gain). Khoảng cách càng xa thì cần dBi càng lớn.
  3. Loại phân cực của ăng-ten: Nếu thẻ di chuyển cố định một hướng thì chọn Long-range RFID Antennas loại phân cực tuyến tính (Linear). Nếu thẻ dán ngẫu nhiên hoặc hướng di chuyển thay đổi thì chọn phân cực tròn (Circular).
  4. Diện tích vùng phủ sóng (Dựa vào thông số Beamwidth): Góc hẹp để tập trung vào một điểm (như làn xe), góc rộng để phủ toàn bộ cửa kho.
  5. Vị trí lắp đặt: Kiểm tra các tùy chọn gá đỡ như VESA mount hoặc Pole mount để đảm bảo lắp đặt chắc chắn ăng-ten RFID tầm xa trên cột hoặc tường.
  6. Chiều dài cáp dẫn: Cáp càng dài càng gây suy hao tín hiệu; cần chọn ăng-ten có độ lợi cao hơn để bù đắp nếu đầu đọc đặt xa ăng-ten.

Câu hỏi thường gặp

Giá ăng-ten RFID tầm xa thay đổi tùy theo độ lợi (Gain), độ rộng thùy sóng (Beamwidth), chuẩn bảo vệ IP Rating, chất liệu vỏ kháng UV và chỉ số tổn hao phản xạ (Return Loss).

Phân loại theo độ lợi (Gain):

  • Độ lợi trung bình (6 dBi – 9 dBi): 8.500.000 – 16.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Độ lợi cao (9 dBi – 12 dBi): 15.500.000 – 28.500.000 VNĐ/chiếc.
  • Độ lợi siêu cao (Trên 12 dBi): 32.000.000 – 48.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo khoảng cách đọc (Read Range):

  • Tầm xa tiêu chuẩn (5m – 10m): 9.500.000 – 18.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Tầm xa mở rộng (10m – 20m): 19.500.000 – 35.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Tầm siêu xa (Trên 20m): 38.000.000 – 65.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo góc phủ sóng (Beamwidth):

  • Góc phủ rộng (Trên 60 độ): 9.000.000 – 18.500.000 VNĐ/chiếc.
  • Góc phủ hẹp (Dưới 40 độ): 15.000.000 – 32.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Góc phủ siêu hẹp (Dưới 20 độ): 35.000.000 – 58.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo môi trường sử dụng (Environment):

  • Dòng sử dụng trong nhà (Indoor – IP54): 8.000.000 – 16.500.000 VNĐ/chiếc.
  • Dòng sử dụng ngoài trời (Outdoor – IP67/IP68): 14.500.000 – 36.000.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo phân cực sóng (Polarization):

  • Ăng-ten tầm xa phân cực tròn (Circular Polarized): 12.000.000 – 28.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Ăng-ten tầm xa phân cực tuyến tính (Linear Polarized): 10.000.000 – 24.500.000 VNĐ/chiếc.

Phân loại theo chuẩn kết nối (Connector Type):

  • Cổng kết nối chuẩn N-Type: 9.500.000 – 19.000.000 VNĐ/chiếc.
  • Cổng kết nối chuẩn SMA/RP-SMA: 8.500.000 – 17.500.000 VNĐ/chiếc.

Hoạt động dựa trên khớp nối điện từ (Backscatter Coupling) trong vùng trường xa, cho phép truyền năng lượng và nhận tín hiệu phản xạ từ thẻ ở khoảng cách từ vài mét đến hàng chục mét.

Tùy thuộc vào công suất Reader và loại thẻ, ăng-ten tầm xa có thể đọc ổn định trong khoảng 10m – 15m, một số dòng đặc chủng kết hợp với thẻ tích cực có thể lên tới hơn 30m.

Liên hệ chúng tôi

Liên hệ tư vấn và triển khai giải pháp RFID

Trackify luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và tư vấn giải pháp RFID phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Dịch vụ của Trackify
Hãy liên hệ chúng tôi
1

Trackify liên hệ lại để xác nhận thông tin

2

Thực hiện khảo sát và đánh giá hiện trạng

3

Đề xuất giải pháp và báo giá chi tiết

Liên hệ tư vấn giải pháp RFID