Thông số kỹ thuật
- Tần số hoạt động: LF
- Phạm vi hoạt động: 1cm - 10cm
- Loại thẻ: Thụ động
- Chất liệu thẻ RFID: PVC, ABS, Epoxy, thủy tinh, Silicone
- Phương thức gắn thẻ: Dán, bắt vít, đeo tai, may vào vải
Thẻ RFID tần số thấp LF là gì?
Thẻ RFID tần số thấp LF (Low Frequency RFID Tags) là thẻ RFID hoạt động trong dải tần số RFID thấp (30 kHz – 300 kHz), phổ biến nhất là tần số 125 kHz hoặc 134.2 kHz.
Thẻ RFID tần số thấp thường là thẻ thụ động và không chứa pin bên trong.
Lợi ích của thẻ RFID tần số thấp LF
- Khả năng chống nhiễu sóng cao: Hoạt động tốt trong các môi trường có độ ẩm, chứa kim loại hoặc chất lỏng.
- Độ bền cao: Thẻ thường được bọc trong epoxy hoặc thủy tinh và chịu được các môi trường khắc nghiệt.
- Giá thành rẻ: Chi phí thẻ RFID tần số thấp LF thường rẻ hơn so với các loại tần số khác.
- Tăng cường bảo mật: Do phạm vi đọc ngắn nên thẻ RFID LF hạn chế được việc tấn công mạng từ xa.
Ứng dụng thẻ RFID tần số thấp LF
- Kiểm soát ra vào: Thẻ nhân viên, thẻ ra vào tòa nhà, văn phòng, thẻ ra vào bãi đỗ xe.
- Quản lý gia súc: Thẻ được gắn vào tai hoặc nhúng dưới da gia súc để theo dõi nguồn gốc và lịch tiêm chủng.
- Quản lý tài sản công nghiệp: Thẻ RFID tần số thấp LF được gắn lên các pallet nhựa hoặc công cụ dụng cụ làm bằng kim loại để quản lý và định danh.
Cách chọn thẻ RFID tần số thấp LF phù hợp
- Chọn loại chip RFID: Chọn chip chỉ đọc (Ví dụ EM4100) nếu chỉ cần mã ID định danh, chọn chip đọc/ghi (Ví dụ Hitag) nếu cần bổ sung dữ liệu.
- Phạm vi đọc: Thẻ càng lớn thì càng có khoảng cách đọc xa.
- Môi trường hoạt động: Nếu thẻ gắn lên các tài sản bằng kim loại thì cần chọn thẻ chống kim loại.
- Thiết kế thẻ RFID: Chọn thẻ dạng card cho ứng dụng thẻ nhân viên, chọn thẻ dạng nút cho ngành may mặc, chọn thẻ dạng treo tai cho ứng dụng quản lý gia súc.
Câu hỏi thường gặp
Giá thẻ RFID tần số thấp LF như thế nào?
Giá của Thẻ RFID tần số thấp (LF RFID Tag) phụ thuộc vào loại chip (EM4100, TK4100, HITAG), kiểu dáng vỏ bọc (thẻ PVC, móc khóa, ống thủy tinh) và tiêu chuẩn chống nước/va đập.
Thẻ nhựa và thẻ móc khóa LF phổ thông (125 KHz): Dùng cho kiểm soát ra vào, chấm công và quản lý bãi xe cơ bản.
- Thẻ nhựa trắng LF (Chip TK4100/EM4200 – chỉ đọc): 3.000 – 6.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ nhựa trắng LF (Chip T5577 – có thể ghi/sao chép): 6.000 – 12.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ móc khóa LF (Keyfob ABS): 4.000 – 9.000 VNĐ/chiếc
- Thẻ LF dạng dày (Clamshell Card – có lỗ đeo dây): 5.000 – 10.000 VNĐ/thẻ
Thẻ LF chuyên dụng cho động vật (134.2 KHz): Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 11784/85 dùng trong nông nghiệp và thú y.
- Thẻ nhúng thủy tinh (Glass Tag – cấy dưới da): 15.000 – 35.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ đeo tai gia súc LF (Ear Tag): 15.000 – 25.000 VNĐ/thẻ
- Vòng đeo chân chim/gia cầm tích hợp chip LF: 8.000 – 15.000 VNĐ/chiếc
Thẻ LF công nghiệp và định danh tài sản:
- Thẻ đĩa LF (Disc Tag – gắn máy móc): 4.000 – 12.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ LF dạng đinh vít (gắn vào gỗ/tường): 15.000 – 30.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ xu LF (Coin Tag) siêu mỏng: 5.000 – 11.000 VNĐ/thẻ
Sự khác biệt giữa thẻ RFID tần số thấp và thẻ RFID tần số cao là gì?
Thẻ RFID tần số thấp LF hoạt động ở dải tần 125 tới 134 kHz, có phạm vi đọc ngắn và khả năng chống nhiễu sóng cao. Thẻ RFID tần số cao HF hoạt động ở tần số 13,56 MHz, có phạm vi đọc và khả năng chống nhiễu ở mức trung bình.
Tần số thẻ RFID LF là bao nhiêu?
Tần số thẻ RFID LF từ 30 kHz tới 300 kHz, phổ biến ở dải tần 125 kHz hoặc 134 kHz.
Khoảng cách đọc của thẻ LF là bao nhiêu?
Khoảng cách đọc thông thường của thẻ RFID LF từ 1 cm – 10 cm. Với đầu đọc chuyên dụng phạm vi đọc có thể đạt tới 20 cm – 30 cm.