Thông số kỹ thuật
- Tần số hoạt động: LF, HF
- Phạm vi hoạt động: 1cm - 30cm
- Loại thẻ: Thụ động
- Chất liệu thẻ RFID: Thủy tinh sinh học
- Phương pháp gắn thẻ: Cấy bằng kim tiêm, gắn bằng keo Epoxy, đúc vào nhựa
Thẻ ống thủy tinh RFID là gì?
Thẻ ống thủy tinh RFID (Glass RFID Tags) là thẻ RFID có chip và ăng-ten được bọc kín bên trong một vỏ thủy tinh hình trụ. Lớp vỏ thủy tinh thường là thủy tinh Borosilicate hoặc thủy tinh tương thích sinh học (biocompatible).
Kích thước của thẻ ống thủy tinh RFID rất nhỏ, thường từ 1,25mm x 7mm tới 4mm x 34mm.
Thẻ Glass RFID Tags có khả năng chống nước, chịu được các loại hóa chất, nhiệt độ cao hoặc áp suất cao.
Lợi ích của thẻ ống thủy tinh RFID
- Độ bền cao: Lớp vỏ thủy tinh bảo vệ linh kiện khỏi các tác nhân gây ăn mòn, chất lỏng, không khí,… Tuổi thọ của thẻ ống thủy tinh RFID thường từ 10-20 năm.
- Không gây phản ứng đào thải khi cấy vào cơ thể động vật hoặc con người.
- Tính bảo mật cao: Mỗi chip chứa một mã ID duy nhất, không thể làm giả hoặc sửa đổi thông tin.
- Hiệu suất ổn định: Hoạt động tốt khi được gắn hoặc đặt trong môi trường có vật thể lạ.
Ứng dụng thẻ ống thủy tinh RFID
- Quản lý động vật: Thẻ ống thủy tinh RFID được cấy dưới da vật nuôi và gia súc để theo dõi nguồn gốc và lịch sử tiêm chủng.
- Quản lý tài sản: Thẻ được gắn vào các thiết bị y tế cần khử trùng hoặc các linh kiện máy móc nhỏ.
- Chuỗi cung ứng thực phẩm: Ứng dụng để theo dõi các khay đựng thức ăn hoặc thùng hàng được bảo quản trong kho lạnh/môi trường có độ ẩm cao.
- Quản lý chất thải: Gắn vào các thùng rác để tự động hóa việc thu gom và tính phí.
Cách chọn thẻ ống thủy tinh RFID
- Kích thước: Thẻ 2mm x 12mm dùng cho các vật nuôi nhỏ, thẻ lớn hơn dùng cho gia súc.
- Tiêu chuẩn RFID: Với ứng dụng trong quản lý chăn nuôi, thẻ phải đạt chuẩn ISO 11784/ 11785. Với ứng dụng công nghiệp, thẻ cần đáp ứng chuẩn ISO 15693 hoặc ISO 14443.
- Bộ nhớ: Chọn loại chỉ đọc hoặc loại đọc/ghi.
- Lớp phủ (Coating): Chọn thẻ có lớp phủ nếu dùng để cấy dưới da. Lớp phủ như Parylene giúp thẻ không di chuyển trong cơ thẻ..
Câu hỏi thường gặp
Giá thẻ ống thủy tinh RFID là bao nhiêu?
Thẻ ống thủy tinh cho động vật (Animal Identification Glass Tags):
- Thẻ ống thủy tinh LF (134.2kHz – ISO 11784/85): 12.000 – 18.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ ống thủy tinh kích thước siêu nhỏ (Nano chip 1.25x7mm): 15.000 – 25.000 VNĐ/thẻ
- Bộ thẻ ống thủy tinh kèm xi lanh tiêm vô trùng (Syringe Kit): 22.000 – 35.000 VNĐ/bộ
- Thẻ ống thủy tinh có lớp phủ Parylene (chống di chuyển trong mô): 20.000 – 32.000 VNĐ/thẻ
Thẻ ống thủy tinh công nghiệp (Industrial Glass Tags):
- Thẻ ống thủy tinh HF (13.56MHz – I-Code SLIX): 25.000 – 45.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ ống thủy tinh UHF (860-960MHz) gắn trên kính/nhựa: 20.000 – 40.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ ống thủy tinh chịu nhiệt độ cao (Industrial grade): 40.000 – 75.000 VNĐ/thẻ
Thẻ ống thủy tinh chuyên dụng:
- Thẻ ống thủy tinh chịu hóa chất và áp suất (IP68): 55.000 – 95.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ ống thủy tinh cho quản lý thiết bị y tế/phòng thí nghiệm: 45.000 – 85.000 VNĐ/thẻ
Kích thước phổ biến của thẻ là bao nhiêu?
Thẻ được sản xuất với nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với đối tượng gắn:
- Siêu nhỏ: 1.25mm x 7mm (dùng cho cá nhỏ hoặc chuột thí nghiệm).
- Tiêu chuẩn: 2.12mm x 12mm (dùng cho chó, mèo, gia súc).
- Kích thước lớn: 3mm x 13mm hoặc 4mm x 22mm (dùng trong quản lý tài sản công nghiệp).
Khả năng chịu nhiệt và hóa chất của thẻ như thế nào?
Vỏ thủy tinh cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội so với các loại nhựa thông thường:
- Khả năng chịu nhiệt: Hoạt động ổn định từ -25°C đến +85°C. Có thể chịu được nhiệt độ tiệt trùng (Autoclave) lên đến +120°C trong thời gian ngắn.
- Kháng hóa chất: Vỏ thủy tinh có khả năng chống lại sự ăn mòn của axit, kiềm và các dung môi hữu cơ mạnh.
Thẻ ống thủy tinh có an toàn khi cấy ghép vào động vật không?
Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho y tế và chăn nuôi:
- Tương thích sinh học (Biocompatibility): Lớp vỏ thủy tinh không gây ra phản ứng đào thải hoặc viêm nhiễm khi cấy dưới da động vật.
- Lớp phủ chống di chuyển (Parylene coating): Một số loại được phủ thêm lớp Parylene để ngăn thẻ dịch chuyển vị trí bên trong cơ thể sinh vật.