Tại nhiều nhà máy sản xuất ở Việt Nam, nguyên vật liệu vẫn được theo dõi bằng sổ sách, Excel hoặc phiếu giấy. Dữ liệu tồn tại rời rạc ở nhiều bộ phận khác nhau, không được cập nhật theo thời gian thực và không đủ chi tiết để truy xuất nguồn gốc khi phát sinh yêu cầu từ khách hàng hoặc đối tác.
Ứng dụng công nghệ RFID theo dõi nguyên vật liệu sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp tự động ghi nhận toàn bộ hành trình của nguyên vật liệu – từ khi nhập kho, qua từng công đoạn sản xuất, đến khi xuất kho thành phẩm.
Mục lục bài viết
ToggleBa vấn đề phổ biến trong quản lý nguyên vật liệu và thành phẩm trong sản xuất
Nguyên vật liệu chỉ được theo dõi theo từng lô hàng
Hầu hết nhà máy chỉ theo dõi nguyên vật liệu ở cấp độ lô hàng với các thông tin như số lượng, trọng lượng, ngày nhập. Khi nguyên vật liệu được cấp phát vào dây chuyền sản xuất theo nhiều đợt, không có hệ thống nào ghi lại từng đơn vị đã di chuyển như thế nào và đi vào lệnh sản xuất nào.
Hậu quả là khi có sai lệch tồn kho, nhà máy không có cơ sở nào để xác định nguyên vật liệu đó đã được cấp phát đi đâu.
Với các nhà máy xử lý nhiều loại vật liệu tương tự nhau (cùng loại linh kiện nhưng khác lô, khác nhà cung cấp hoặc khác thông số kỹ thuật), việc lẫn lộn giữa các lô không chỉ gây sai lệch số liệu tồn kho mà có thể dẫn đến lỗi trong khâu lắp ráp sản phẩm hoặc không thể truy xuất nguồn gốc sản phẩm về sau.
Không theo dõi được WIP đang ở công đoạn nào
Quy trình quản lý thủ công khiến cấp quản lý không biết được một WIP (Work in Process – Bán thành phẩm) cụ thể đang ở công đoạn nào, đang được xử lý bởi tổ nào và thời gian dự kiến hoàn thành là bao giờ.
Khi khách hàng yêu cầu cập nhật tiến độ, quản lý xưởng phải xuống tận dây chuyền để kiểm tra trực tiếp và báo cáo. Khi xảy ra sự cố dẫn tới tình trạng tắc nghẽn, hệ thống không thể cảnh báo kịp thời. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến giao hàng trễ tiến độ mà không có dữ liệu để phân tích và cải thiện.
Không có lịch sử truy xuất nguồn gốc khi đối tác yêu cầu kiểm tra
Trong quá trình vận hành, không ít nhà máy gặp phải tình huống khách hàng phản ánh sản phẩm không đạt yêu cầu và yêu cầu cung cấp hồ sơ truy xuất nguồn gốc, hoặc bộ phận kiểm soát chất lượng cần xác định toàn bộ thành phẩm thuộc một lô nguyên vật liệu cụ thể để rà soát.
Với quy trình quản lý thủ công, nhà máy sẽ không có đủ dữ liệu để đáp ứng các nhu cầu trên nhanh chóng. Quá trình tổng hợp thông tin thủ công có thể kéo dài nhiều ngày, tiêu tốn nhân lực và thường không cho ra kết quả đầy đủ và chính xác. Đây là rủi ro lớn với các nhà máy đang làm việc với đối tác hoặc khách hàng quốc tế có yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Ứng dụng RFID theo dõi nguyên vật liệu sản xuất như thế nào?
Hệ thống RFID quản lý nguyên vật liệu sản xuất bao gồm 3 giai đoạn cơ bản: nhập kho, theo dõi bán thành phẩm và theo dõi thành phẩm.

Giai đoạn 1 – Nhập kho nguyên vật liệu
Khi nguyên vật liệu nhập kho, mỗi dụng cụ chuyên dụng hoặc pallet được gắn thẻ RFID chứa đầy đủ thông tin định danh như mã định danh duy nhất, mã lô, nhà cung cấp, ngày nhập, thông số kỹ thuật. Từ thời điểm đó, hệ thống bắt đầu tự động ghi nhận mọi di chuyển của lô hàng khi đi qua các khu vực có gắn cổng RFID, đồng thời gửi về hệ thống máy chủ thông tin như vị trí lưu trữ trong kho, thời điểm xuất kho vào sản xuất, dây chuyền nào tiếp nhận.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa ứng dụng công nghệ RFID theo dõi nguyên vật liệu sản xuất so với quản lý thủ công là hệ thống tự động quét và ghi nhận dữ liệu ngay tại thời điểm phát sinh, không qua bước nhập liệu của con người và được cập nhật theo thời gian thực lên hệ thống máy chủ trung tâm.
Khi nhân viên kho cấp phát nguyên vật liệu vào dây chuyền sản xuất, đầu đọc RFID tại cổng xuất kho tự động xác nhận đúng lô, đúng số lượng và cập nhật tồn kho lên hệ thống. Nếu phát hiện sai lệch – ví dụ công nhân xuất nhầm lô hoặc xuất sai dây chuyền – hệ thống sẽ cảnh báo ngay trước khi nguyên vật liệu rời khỏi kho.
Đối với nhà máy xử lý nguyên vật liệu có hạn sử dụng như thực phẩm, dược phẩm hoặc linh kiện điện tử, RFID còn hỗ trợ kiểm soát tự động theo FIFO/ FEFO. Hệ thống chỉ định đúng lô cần xuất trước dựa trên ngày nhập hoặc hạn sử dụng đã ghi nhận, loại bỏ tình trạng xuất nhầm lô do thao tác thủ công.
Giai đoạn 2 – Theo dõi bán thành phẩm
Khi nguyên vật liệu đi vào dây chuyền, đầu đọc RFID cố định tại mỗi trạm sản xuất tự động ghi nhận thời điểm bán thành phẩm đến và thời điểm rời đi. Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp trên dashboard thời gian thực, cho phép quản lý nhìn thấy trạng thái từng lô hàng đang ở công đoạn nào, tổ nào đang xử lý và thời gian xử lý.
Khi một lô bán thành phẩm nằm quá lâu tại một trạm so với định mức, hệ thống tự động phát cảnh báo để quản lý xưởng can thiệp kịp thời. Điều này giúp phát hiện sớm các điểm tắc nghẽn có thể ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền và cung cấp nền tảng dữ liệu để nhà máy phân tích năng suất theo từng công đoạn và cải tiến liên tục.
Giai đoạn 3 – Theo dõi thành phẩm xuất kho
Bằng việc theo dõi nguyên vật liệu từ khi nhập kho tới khi di chuyển qua các công đoạn trong dây chuyền sản xuất, hệ thống có được lịch sử đầy đủ của từng lô hàng: nguyên vật liệu nào được sử dụng, từ lô nào, qua công đoạn nào, thời gian xử lý tại từng trạm. Khi cần truy xuất nguồn gốc – dù là yêu cầu từ khách hàng, đối tác hay cơ quan kiểm định – toàn bộ hồ sơ sản xuất có thể được truy xuất trong vài phút thay vì vài ngày.
Hệ thống RFID được tích hợp trực tiếp với ERP hoặc WMS hiện có của nhà máy thông qua API, đảm bảo dữ liệu từ đầu đọc RFID được tự động cập nhật vào hệ thống quản lý mà không cần thao tác thủ công.
Doanh nghiệp có nên triển khai hệ thống RFID theo dõi nguyên vật liệu sản xuất không?
Trước khi quyết định triển khai hệ thống RFID theo dõi nguyên vật liệu sản xuất, doanh nghiệp cần đánh giá sự phù hợp của dự án qua ba nhóm tiêu chí sau.
Dấu hiệu trong quy trình hiện tại của nhà máy
Dưới đây là một số dấu hiệu cho thấy quy trình hiện tại không đáp ứng được yêu cầu vận hành thực tế.
Về quản lý nguyên vật liệu đầu vào:
- Tồn kho nguyên vật liệu thường xuyên sai lệch so với sổ sách mà không xác định được nguyên nhân
- Không kiểm soát được nguyên vật liệu nào đã được cấp phát vào lệnh sản xuất nào
- Xảy ra tình trạng lẫn lô nguyên vật liệu giữa các dây chuyền hoặc giữa các đợt sản xuất
- Nhà máy chưa kiểm soát được nguyên vật liệu có hạn sử dụng một cách tự động
Về theo dõi tiến độ sản xuất:
- Cấp quản lý không nắm được trạng thái WIP theo thời gian thực mà phụ thuộc vào báo cáo thủ công từ quản lý xưởng
- Tắc nghẽn dây chuyền sản xuất chỉ được phát hiện sau khi đã ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng
- Không có dữ liệu để phân tích năng suất thực tế theo từng công đoạn hoặc từng ca sản xuất
Về kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc:
- Không xác nhận được từng bán thành phẩm đã qua đúng bước kiểm tra chất lượng trước khi chuyển công đoạn
- Khi khách hàng hoặc đối tác yêu cầu hồ sơ truy xuất nguồn gốc, nhà máy không cung cấp được đầy đủ và kịp thời
- Mỗi đợt kiểm kê định kỳ tiêu tốn nhiều ngày nhân công mà kết quả vẫn không đảm bảo được độ chính xác
Cosmos là nhà máy gia công cơ khí và chế tạo khuôn mẫu cho các doanh nghiệp như Honda, Panasonic. Trước đây, toàn bộ thông tin công cụ dụng cụ được quản lý trên Excel kết hợp biên bản giấy. Tình trạng thất thoát xảy ra thường xuyên nhưng chỉ được phát hiện vào kỳ kiểm kê, không có dữ liệu để xác định thời điểm và địa điểm phát sinh.
Sau khi Trackify triển khai hệ thống RFID, Cosmos kiểm soát được 100% công cụ dụng cụ trên phần mềm theo thời gian thực, giảm tình trạng thất thoát và giảm thời gian và nguồn lực cho công tác quản lý.
Điều kiện môi trường của nhà máy
Hiệu quả của hệ thống RFID theo dõi nguyên vật liệu sản xuất phụ thuộc đáng kể vào điều kiện môi trường triển khai. Môi trường có nhiều kim loại hoặc chất lỏng yêu cầu thẻ RFID chống kim loại hoặc thẻ chống chất lỏng. Môi trường có nhiệt độ cao hoặc liên tục chịu va đập yêu cầu thẻ chịu nhiệt hoặc thẻ siêu bền.
Chính vì vậy, bước đánh giá thực địa trước khi thiết kế hệ thống RFID là không thể bỏ qua. Đơn vị triển khai sẽ khảo sát nhu cầu và điều kiện thực tế tại nhà máy, đề xuất đúng loại thiết bị, vị trí lắp đặt tối ưu và dự phòng các yếu tố ảnh hưởng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong điều kiện vận hành thực tế.
Mức độ sẵn sàng tích hợp với hệ thống hiện có
Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng tích hợp hệ thống RFID với ERP hoặc WMS hiện có. Hệ thống RFID hoạt động độc lập mà không kết nối với dữ liệu quản lý sản xuất sẽ chỉ giải quyết được một phần bài toán. Khi dữ liệu từ RFID được cập nhật tự động vào hệ thống quản lý, nhà máy sẽ có nền tảng dữ liệu chính xác phục vụ cho công tác báo cáo tự động và ra quyết định theo thời gian thực.
Kết luận
Bài toán theo dõi nguyên vật liệu từ đầu vào đến thành phẩm không chỉ là vấn đề quản lý vận hành mà còn liên quan tới khả năng kiểm soát chi phí thực tế, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc từ đối tác và mở rộng quy mô.
Ứng dụng RFID theo dõi nguyên vật liệu sản xuất cung cấp cho đội ngũ vận hành dữ liệu chính xác và kịp thời để ra quyết định tốt hơn – từ điều phối cấp phát nguyên vật liệu, giám sát tiến độ từng lệnh sản xuất đến đảm bảo tính đầy đủ của hồ sơ chất lượng khi cần thiết.
Nếu doanh nghiệp muốn đánh giá mức độ phù hợp và ước tính hiệu quả đầu tư của dự án RFID, hãy sử dụng công cụ tính ROI RFID tại đây.
Trackify là đơn vị tiên phong trong trong tư vấn và triển khai các giải pháp RFID tại Việt Nam. Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án RFID đa lĩnh vực – từ quản lý kho, quản lý tài sản, quản lý hàng hóa trong chuỗi cung ứng logistics tới hệ thống kiểm soát ra vào cho các doanh nghiệp như Heineken, Panasonic, Decathlon, Cosmos – Trackify hiểu rõ yêu cầu đặc thù của từng ngành và cách giải quyết các nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Đội ngũ chuyên môn RFID của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và đưa ra giải pháp phù hợp với mức giá tối ưu nhất cho các doanh nghiệp tại Việt Nam. Doanh nghiệp vui lòng liên hệ Trackify qua số điện thoại 0778.333.000, gửi email tới contact@trackify.vn hoặc điền form liên hệ Tại đây để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá cụ thể.


