Thông số kỹ thuật
- Tần số hoạt động: HF, UHF
- Công nghệ in: Nhiệt trực tiếp, truyền nhiệt
- Chât lượng in: 203 dpi, 300 dpi, 600 dpi
- Tốc độ in: 10 ips - 18 ips
- Chiều rộng in tối đa: 4.09 in, 6.6 in, 8.6 in
- Cổng giao tiếp: USB, Serial, Ethernet, Bluetooth, Wi-Fi, Parallel
Máy in RFID công nghiệp là gì?
Máy in RFID công nghiệp (Industrial RFID Printers) là máy in RFID có hiệu suất cao, có thể in tới 10000 thẻ RFID một ngày. Máy in công nghiệp thường có thiết kế bền bỉ và tích hợp nhiều tính năng thông minh.
Lợi ích của máy in RFID công nghiệp
- Độ bền cao: Hoạt động ổn định trong môi trường nhà máy có bụi bẩn, rung lắc và nhiệt độ thay đổi.
- Tốc độ vận hành nhanh: Rút ngắn thời gian in tem nhãn RFID nhờ tốc độ in và mã hóa cực nhanh.
- Khả năng nâng cấp linh hoạt: Nhiều dòng máy cho phép nâng cấp từ máy in mã vạch thông thường lên máy in RFID thông qua các bộ kit lắp thêm.
- Tương thích với vật liệu đặc biệt: Có khả năng in và mã hóa các loại thẻ RFID dày, thẻ kim loại vốn đòi hỏi đầu in và bộ mã hóa chuyên dụng.
- Giám sát từ xa: Hỗ trợ quản lý, cấu hình và cập nhật firmware qua mạng, giảm chi phí bảo trì tại chỗ.
Ứng dụng máy in RFID công nghiệp
- Quản lý chuỗi cung ứng: Gắn nhãn vào thùng và Pallet để theo dõi hành trình hàng hóa qua các cổng đọc RFID.
- Sản xuất: Theo dõi lắp ráp ô tô, thiết bị điện tử; quản lý vòng đời sản phẩm; quản lý khuôn mẫu và công cụ.
- Vận tải và Logistics: Phân loại bưu kiện tự động, quản lý kho bãi quy mô lớn, theo dõi container.
- Chăm sóc sức khỏe: Theo dõi thiết bị y tế đắt tiền, quản lý kho dược phẩm tập trung, quản lý đồ vải bệnh viện.
- Quản lý tài sản doanh nghiệp: Ghi nhãn và quản lý máy chủ (Servers), thiết bị mạng và tài sản cố định giá trị cao.
- Bán lẻ: Ghi nhãn nguồn tại nhà máy trước khi chuyển đến kho tổng hoặc cửa hàng.
Cách chọn máy in RFID công nghiệp
- Khối lượng in ấn: Xác định số lượng nhãn in mỗi ngày để chọn dòng máy có tải trọng phù hợp.
- Vị trí chip RFID: Đảm bảo bộ mã hóa của máy hỗ trợ các loại nhãn có khoảng cách chip (pitch) ngắn hoặc các loại nhãn đặc biệt mà doanh nghiệp đang dùng.
- Độ phân giải:
- 203 dpi: Cho nhãn vận chuyển tiêu chuẩn.
- 300 dpi: Cho nhãn chứa nhiều thông tin hoặc mã vạch 2D nhỏ.
- 600 dpi: Cho các nhãn linh kiện điện tử siêu nhỏ đòi hỏi độ sắc nét cực cao.
- Tương thích vật liệu: Kiểm tra xem máy có hỗ trợ in nhiệt gián tiếp (cần Ribbon) hay không để đảm bảo độ bền mực in.
- Môi trường lắp đặt: Nếu trong môi trường sản xuất nặng, cần máy có vỏ kim loại kín. Nếu trong kho lạnh, cần phụ kiện sưởi ấm bộ máy.
- Khả năng kết nối: Cần Ethernet tốc độ cao, Wi-Fi băng tần kép, hay kết nối song song (Parallel) cho các hệ thống cũ.