Thông số kỹ thuật
- Tần số hoạt động: LF, HF, UHF
- Phạm vi hoạt động: 2cm - 5m
- Loại thẻ: Thụ động, chủ động, bán chủ động (BAP)
- Chất liệu thẻ RFID: Nhựa ABS, PC, PPS, Epoxy
- Phương thức gắn thẻ: Dán keo, bắt vít, đinh tán, nhúng
Thẻ RFID dạng đĩa là gì?
Thẻ RFID dạng đĩa (RFID Disc Tags) là thẻ RFID có thiết kế hình tròn dẹt và mỏng giống như một đồng xu hoặc chiếc đĩa nhỏ.
Thẻ thường có đường kính từ 10mm đến 50mm và độ dày từ 1mm đến 5mm. Một số loại thẻ có lỗ ở giữa (Donu shape) để bắt vít hoặc gắn vào các trục quay.
Lợi ích của thẻ RFID dạng đĩa
- Độ bền cao: Thẻ có lớp vỏ nhựa ABS, PC hoặc PPS, giúp thẻ chịu được va đập và các rung động trong môi trường công nghiệp.
- Hoạt động tốt trong các môi trường khắc nghiệt: Thẻ RFID dạng đĩa thường đạt chuẩn IP67/IP68, chịu được hóa chất, nhiệt độ cao và dầu mỡ.
- Nhiều phương thức gắn thẻ: Bao gồm bắt vít, dán, đúc trực tiếp.
- Kích thước và thiết kế tối ưu: Thiết kế dạng đĩa giúp thẻ khó bị rơi hoặc bong khỏi bề mặt.
Ứng dụng thẻ RFID dạng đĩa
- Quản lý tài sản công nghiệp: Theo dõi pallet, thùng hàng, thiết bị máy móc kích thước nhỏ.
- Bảo trì thiết bị: Thẻ RFID được gắn lên các máy móc cần kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ, nhân viên chỉ cần quét thẻ để truy cập lịch sử bảo dưỡng.
- Logistics và kho bãi: Định danh các khay hàng hoặc xe đẩy chuyên dụng trong hệ thống.
- Quản lý rác thải: Thẻ RFID dạng đĩa được gắn vào nắp hoặc thân thùng rác.
Cách chọn thẻ RFID dạng đĩa phù hợp
- Xác định về mặt gắn thẻ: Nếu gắn lên bề mặt làm bằng kim loại (ví dụ như pallet sắt) thì cần chọn thẻ RFID dạng đĩa chống kim loại.
- Môi trường hoạt động: Nếu thẻ được sử dụng ngoài trời thì nên chọn thẻ có vỏ nhựa chống tia UV. Nếu thẻ được sử dụng trong các lò sấy thì chọn thẻ có lớp vỏ làm bằng PPS chịu nhiệt.
- Khoảng cách đọc: Thẻ có anten càng lớn thì phạm vi đọc càng xa.
- Phương thức gắn thẻ: Nếu sử dụng bắt vít thì chọn thẻ có sẵn lổ, nếu sử dụng keo dán thì chọn thẻ dạng đĩa thông thường.
Câu hỏi thường gặp
Giá thẻ RFID dạng đĩa như nào?
Giá của Thẻ RFID dạng đĩa (RFID Disc Tag) phụ thuộc vào vật liệu vỏ bọc (ABS/Epoxy/PPS), đường kính thẻ (13mm – 50mm), dải tần số chip và tính năng chống nhiễu kim loại.
Thẻ đĩa nhựa ABS phổ thông (Standard ABS Disc Tags):
- Thẻ đĩa LF 125KHz (đọc gần 2-5cm): 4.000 – 10.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ đĩa HF/NFC 13.56MHz (đọc gần 2-10cm): 5.000 – 12.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ đĩa UHF tầm xa (đọc 1-5m tùy kích thước): 8.000 – 18.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ đĩa có lỗ ở giữa (để bắt vít cố định): 10.000 – 22.000 VNĐ/thẻ
Thẻ đĩa chống kim loại (On-metal Disc Tags):
- Thẻ đĩa UHF chống nhiễu kim loại (mỏng 1-2mm): 12.000 – 25.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ đĩa nhựa cứng dày chống kim loại (chịu va đập): 25.000 – 45.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ đĩa NFC dán trên bề mặt kim loại: 15.000 – 30.000 VNĐ/thẻ
Thẻ đĩa chuyên dụng (Specialized Disc Tags):
- Thẻ đĩa giặt ủi (Laundry Disc Tags – chịu nhiệt và hóa chất): 15.000 – 35.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ đĩa keo dán 3M mặt sau (Adhesive Disc): 6.000 – 15.000 VNĐ/thẻ
- Thẻ đĩa nhựa PC chịu lực (Rugged Disc): 25.000 – 55.000 VNĐ/thẻ
Thẻ có khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt không?
Thẻ RFID dạng đĩa được tối ưu cho môi trường công nghiệp:
- Chống nước: Đạt tiêu chuẩn IP67 hoặc IP68, hoạt động tốt dưới trời mưa hoặc môi trường ẩm ướt.
- Chịu nhiệt: Các biến thể vỏ PPS có thể chịu nhiệt độ từ -40°C đến +200°C.
- Chống nhiễu: Có các phiên bản tích hợp lớp vật liệu Ferrite để hoạt động trực tiếp trên bề mặt kim loại.
Thẻ có các phương thức gắn thẻ nào?
- Dán (Adhesive): Sử dụng lớp keo 3M mặt sau để dán lên bề mặt phẳng.
- Bắt vít (Hole mounting): Nhiều loại có lỗ trung tâm để bắt vít cố định vào gỗ, nhựa hoặc tường.
- Nhúng (Embedding): Kích thước nhỏ cho phép đục lỗ và đặt thẻ ẩn bên trong các sản phẩm nhựa hoặc gỗ trong quá trình sản xuất.