Thẻ RFID chịu nhiệt độ cao (High Temperature RFID Tags)

Thẻ RFID chịu nhiệt độ cao

Thông số kỹ thuật

Thẻ RFID chịu nhiệt độ cao là gì?

Thẻ RFID chịu nhiệt độ cao (High Temperature RFID Tags) là dòng thẻ RFID được thiết kế để chịu nhiệt độ cao trong môi trường khắc nghiệt, đảm bảo dữ liệu và các thành phần bên trong không bị ảnh hưởng do các tác động của nhiệt độ. 

Ngưỡng chịu nhiệt của thẻ High Temperature RFID Tags:

  • Nhiệt độ hoạt động: -40 độ C tới 85 độ C.
  • Nhiệt độ tiếp xúc tối đa: 200 độ C tới 300 độ C trong khoảng thời gian nhất định (ví dụ như 60 phút ở nhiệt độ 200 độ C hoặc 30 phút ở nhiệt độ 300 độ C).

Thẻ có thể chịu được hàng trăm chu kỳ gia nhiệt (Heating cycles) mà không bị mất tín hiệu hoặc bong tróc.

Các thẻ RFID chịu nhiệt thường sử dụng các dòng chip UHF cao cấp như Alien Higgs-3 hoặc Impinj Monza R6-P. 

Lợi ích của thẻ RFID chịu nhiệt độ cao

  1. Tối ưu hóa quy trình sản xuất: Cho phép theo dõi sản phẩm trong tất cả các khâu, từ khâu đúc, sơn tĩnh điện đến lò sấy mà không cần tháo hoặc thay thế thẻ.
  2. Độ bền cao: Chịu được các yếu tố công nghiệp như hóa chất, áp suất và các quy trình tẩy rửa tiệt trùng.
  3. Độ chính xác của dữ liệu cao: Loại bỏ việc sai sót do nhãn mã vạch bị cháy đen hoặc bong tróc do nhiệt.
  4. Giảm chi phí vận hành: Thẻ RFID chịu nhiệt độ cao có tuổi thọ dài, có thể tái sử dụng nhiều lần trong các chu kỳ sản xuất khép kín.
  5. Đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định: Hỗ trợ truy xuất nguồn gốc trong các ngành yêu cầu tiêu chuẩn khắt khe như hàng không và y tế.

Ứng dụng thẻ RFID chịu nhiệt độ cao

  1. Dây chuyền sơn tĩnh điện (Automotive Painting): Theo dõi khung xe ô tô đi qua lò sấy nhiệt độ cao.
  2. Sản xuất thép và đúc kim loại: Quản lý phôi thép, khuôn đúc hoặc các tấm kim loại ngay sau khi rời lò nung.
  3. Tiệt trùng y tế (Autoclave): Thẻ RFID chịu nhiệt độ cao được gắn trên các khay dụng cụ phẫu thuật trong quy trình tiệt trùng bằng hơi nước áp suất và nhiệt độ cao.
  4. Quản lý tài sản dầu khí: Sử dụng cho các đường ống, mũi khoan trong môi trường địa nhiệt hoặc hầm lò.
  5. Giặt là công nghiệp: Thẻ chịu được nhiệt độ của bàn ủi và máy sấy công nghiệp công suất lớn.

Cách chọn thẻ RFID chịu nhiệt độ cao

  1. Tìm hiểu biểu đồ nhiệt độ (Temperature Profile): Đừng chỉ nhìn vào mức nhiệt cao nhất. Cần xác định nhiệt độ tiếp xúc tối đa là bao nhiêu? Thời gian duy trì tại mức đó là bao lâu (10 phút hay 2 tiếng)?
  2. Vật liệu bề mặt: Nếu gắn lên máy móc kim loại, bắt buộc phải chọn thẻ có thiết kế chống nhiễu kim loại.
  3. Phương pháp lắp đặt: Nếu thiết bị rung lắc mạnh, hãy chọn loại thẻ có lỗ để bắt vít thay vì dùng keo dán (do keo dễ bị chảy hoặc giòn ở nhiệt độ cao).
  4. Khoảng cách đọc: Thẻ gốm thường có tầm đọc ngắn (2-5m), trong khi thẻ PPS có phạm vi đọc xa hơn (8-12m).

Câu hỏi thường gặp

Giá thẻ RFID chịu nhiệt độ cao thay đổi dựa trên vật liệu vỏ (PEEK đắt hơn PPS), giới hạn nhiệt độ tối đa, thời gian chịu nhiệt tối đa trong một chu kỳ và số lượng chip tích hợp.

Thẻ vỏ cứng nhựa chịu nhiệt (High-Temp PPS/Teflon Tags)

  • Thẻ nhựa PPS chịu nhiệt độ 200°C (chu kỳ ngắn): 18.000 – 35.000 VNĐ/thẻ
  • Thẻ nhựa PEEK chịu hóa chất và nhiệt độ 250°C: 85.000 – 150.000 VNĐ/thẻ
  • Thẻ phủ Teflon chống bám dính và chịu nhiệt: 95.000 – 180.000 VNĐ/thẻ

Thẻ RFID gốm (Ceramic High-Temp Tags)

  • Thẻ gốm UHF siêu nhỏ (chịu nhiệt lên đến 220°C): 65.000 – 120.000 VNĐ/thẻ
  • Thẻ gốm công nghiệp tầm đọc xa (On-metal): 110.000 – 210.000 VNĐ/thẻ

Thẻ nhãn dán chịu nhiệt (High-Temp Labels/Inlays)

  • Nhãn dán Polyimide (Kapton) chịu nhiệt 250°C – 300°C: 25.000 – 55.000 VNĐ/thẻ
  • Nhãn dán chịu nhiệt cho bản mạch điện tử (PCB Tags): 15.000 – 35.000 VNĐ/thẻ

Thẻ cho các mục đích chuyên dụng

  • Thẻ RFID chịu nhiệt độ lò nung (trên 300°C, có vỏ bảo vệ nhiệt): 450.000 – 950.000 VNĐ/thẻ
  • Thẻ chịu áp suất và nhiệt độ cao (Autoclavable Rugged Tags): 150.000 – 320.000 VNĐ/thẻ
  • Nhiệt độ hoạt động liên tục: Thông thường từ -40°C đến +85°C hoặc +100°C.
  • Nhiệt độ đỉnh/ Nhiệt độ tiếp xúc tối đa (Peak Temperature): Có thể chịu đựng từ +200°C đến +300°C trong các khoảng thời gian nhất định (ví dụ 30 – 60 phút mỗi chu kỳ) tùy thuộc vào vật liệu vỏ.

Do được thiết kế cho môi trường công nghiệp, thẻ có các tính năng bổ sung như:

  • Kháng hóa chất: Vỏ PEEK hoặc PPS giúp thẻ chống lại axit, kiềm, dầu máy và các dung môi tẩy rửa mạnh.
  • Chịu áp suất: Một số dòng thẻ gốm có khả năng chịu được áp suất cao trong các lò hấp hoặc quy trình đúc ép nhựa.
  • Tiêu chuẩn bảo vệ: Đạt mức IP68 hoặc IP69K (chống tia nước áp lực cao và nhiệt độ cao).
Liên hệ chúng tôi

Liên hệ tư vấn và triển khai giải pháp RFID

Trackify luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và tư vấn giải pháp RFID phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Dịch vụ của Trackify
Hãy liên hệ chúng tôi
1

Trackify liên hệ lại để xác nhận thông tin

2

Thực hiện khảo sát và đánh giá hiện trạng

3

Đề xuất giải pháp và báo giá chi tiết

Liên hệ tư vấn giải pháp RFID