Thông số kỹ thuật
- Tần số hoạt động: LF, HF
- Phạm vi hoạt động: 1cm - 10cm
- Loại thẻ: Thụ động, chủ động
- Chất liệu thẻ RFID: ABS, Epoxy, Silicone
- Phương thức gắn thẻ: Khoen kim loại, dây treo, dán keo
Thẻ móc khóa RFID là gì?
Thẻ móc khóa RFID (RFID Tags Keyfob) là thẻ RFID được thiết kế dưới dạng móc khóa nhỏ gọn. Cấu tạo thẻ gồm một chip RFID và một ăng-ten được bọc trong một lớp vỏ nhựa cứng (thường là ABS hoặc Epoxy).
Lợi ích của thẻ móc khóa RFID
- Kích thước nhỏ, dễ gắn vào chùm chìa khóa.
- Độ bền cao, có khả năng chống nước, chịu được va đập và các điều kiện môi trường.
- Bảo mật cao: Thẻ móc khóa RFID khó bị sao chép hơn chìa khóa truyền thống. Một số dòng chip RFID hỗ trợ mã hóa thẻ nâng cao.
- Tốc độ đọc thẻ nhanh (dưới 1 giây) so với thẻ từ thông thường.
Ứng dụng thẻ móc khóa RFID
- Quản lý ra vào: Sử dụng để làm thẻ ra vào tại các chung cư, văn phòng, bãi giữ xe thông minh.
- Ứng dụng cho thẻ hội viên, thẻ câu lạc bộ, thẻ thư viện.
- Hệ thống thanh toán nội bộ: Sử dụng để thanh toán nhanh tại các khu vui chơi, trường học.
- Chống trộm xe máy: Ứng dụng trong các bộ khóa chống trộm thông minh.
Cách chọn thẻ móc khóa RFID phù hợp
- Lựa chọn tần số thẻ phù hợp: thẻ LF hoặc thẻ HF.
- Lựa chọn loại chip RFID theo nhu cầu sử dụng.
- Xác định khả năng đọc ghi của thẻ, chọn thẻ chỉ đọc nếu cần ID cố định, chọn thẻ đọc/ghi nếu cần ghi thêm dữ liệu.
- Xác định môi trường sử dụng thẻ: Với thẻ sử dụng ngoài trời nên chọn vỏ nhựa ABS hoặc thẻ đáp ứng tiêu chuẩn IP67/ IP68.
Câu hỏi thường gặp
Thẻ móc khóa RFID là gì?
Thẻ móc khóa RFID là một thiết bị nhận dạng vô tuyến được đóng gói trong vỏ nhựa cứng (ABS hoặc PC), có lỗ để móc vào chùm chìa khóa. Bên trong chứa chip và anten dạng vòng.
Có thể sao chép thẻ móc khóa không?
- Đối với LF 125kHz (TK4100/EM4200): Có thể sao chép sang chip T5577 bằng máy chuyên dụng.
- Đối với HF 13.56MHz: Tùy thuộc vào thuật toán bảo mật. Các dòng MIFARE Classic cũ có thể bị bẻ khóa, các dòng DESFire hoặc EV1/EV2 có tính bảo mật cao, khó sao chép.
Giá thẻ móc khóa RFID là bao nhiêu?
Giá thành thay đổi dựa trên loại chip (IC), số lượng đơn hàng, độ phức tạp của logo in ấn và phụ kiện đi kèm (vòng sắt, dây đeo).
Thẻ móc khóa phổ thông (Standard Keyfobs):
- Thẻ móc khóa 125KHz (Proximity – chỉ đọc): 4.000 – 10.000 VNĐ/chiếc
- Thẻ móc khóa 13.56MHz (Mifare Classic – chỉ đọc): 4.000 – 11.000 VNĐ/chiếc
- Thẻ móc khóa UHF tầm xa (860-960MHz): 15.000 – 35.000 VNĐ/chiếc
Thẻ móc khóa có thể sao chép (Copyable Keyfobs):
- Thẻ móc khóa 125KHz (Chip T5577/EM4305 – cho phép ghi đè): 10.000 – 20.000 VNĐ/chiếc
- Thẻ móc khóa 13.56MHz (Chip UID/CUID – sao chép thẻ thang máy): 15.000 – 35.000 VNĐ/chiếc
- Thẻ móc khóa tần số kép (125KHz + 13.56MHz trong 1 thẻ): 30.000 – 55.000 VNĐ/chiếc
Thẻ móc khóa cao cấp (Premium/Design Keyfobs):
- Thẻ móc khóa phủ nhựa Epoxy (in hình hoạt hình/logo): 12.000 – 45.000 VNĐ/chiếc
- Thẻ móc khóa Silicone (chống va đập, chống nước tuyệt đối): 15.000 – 30.000 VNĐ/chiếc
- Thẻ móc khóa chất liệu da/giả da: 35.000 – 85.000 VNĐ/chiếc
- Thẻ móc khóa tích hợp chip NFC (NTAG213/215/216): 15.000 – 45.000 VNĐ/chiếc
Kích thước phổ biến của thẻ móc khóa RFID
Thường là 32mm x 40.5mm x 4.2mm hoặc 35mm x 28mm x 6.5mm.
Có thể tùy chỉnh thiết kế bên ngoài của thẻ không?
Một số cách cá nhân hóa thẻ như sau:
- Khắc laser (Laser Engraving): Ghi số seri hoặc mã ID lên vỏ nhựa để quản lý thủ công.
- In ấn: In logo doanh nghiệp hoặc mã QR bằng công nghệ in lụa hoặc in offset.
- Màu sắc: Lựa chọn bảng màu ABS đa dạng như xanh, đỏ, vàng, đen để phân loại đối tượng người dùng.