RFID là công nghệ sử dụng sóng vô tuyến để định danh tự động và quản lý đối tượng. Lựa chọn tần số sóng RFID phù hợp sẽ tối ưu chi phí và hiệu quả của hệ thống RFID. Bài viết dưới đây của RFID sẽ so sánh 3 loại tần số phổ biến và hướng dẫn doanh nghiệp lựa chọn tần số phù hợp nhất cho mình.
Mục lục bài viết
ToggleTần số sóng RFID là gì?
Hệ thống RFID gồm 2 thành phần chính là thẻ RFID và đầu đọc RFID. Đầu đọc RFID sử dụng sóng vô tuyến để giao tiếp và truyền dữ liệu với thẻ RFID. Các sóng vô tuyến này được gọi là tần số sóng RFID và có thể được chia làm 3 loại như sau:
- Tần số thấp LF (Low Frequency): Hoạt động ở 134kHz, có phạm vi đọc ngắn, bước sóng dài và có thể hoạt động trong các môi trường chứa chất lỏng và kim loại;
- Tần số cao HF (High Frequency): Hoạt động ở 13,56 Mhz, là loại tần số sóng phổ biến nhất. Hoạt động ổn định trong các môi trường chứa chất lỏng và kim loại từ trung bình đến cao. Phạm vi đọc tối đa là 1 mét;
- Tần số siêu cao UHF (Ultra-high Frequency): Hoạt động ở 860 – 960 MHz, có phạm vi đọc dài nhất và tốc độ truyền dữ liệu nhanh nhất. Dễ bị ảnh hưởng bởi chất lỏng và kim loại.
So sánh 3 loại tần số RFID chi tiết

Để lựa chọn tần số sóng RFID phù hợp, doanh nghiệp cần hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại tần số cơ bản. Dưới đây là bảng phân tích và so sánh 3 tần số RFID phổ biến nhất.
| Tiêu chí lựa chọn tần số sóng RFID | Tần số thấp (LF) | Tần số cao (HF) | Tần số siêu cao (UHF) |
| Dải tần số | 125kHz – 134kHz | 13,56 MHz | 865 – 928 MHz |
| Phạm vi đọc trung bình (phụ thuộc vào đầu đọc và ăng-ten) | Từ 1 – 10cm | Từ 10cm – 1 mét | Từ 1 mét trở lên |
| Tiêu chuẩn ISO | ISO 11784, ISO 11785, ISO 18000-2 | Tiêu chuẩn ISO 15693, ISO 14443 | Tiêu chuẩn ISO 18000-6C |
| Tốc độ truyền dữ liệu | Tốc độ truyền dữ liệu chậm | Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn thẻ LF | Tốc độ truyền dữ liệu nhanh nhất |
| Khả năng đọc nhiều thẻ cùng lúc | Chậm, thông thường phải đọc từng thẻ một | Trung bình | Nhanh, có thể đọc tới 1000 thẻ/giây |
| Chi phí thẻ | Tương đối đắt | Thay đổi tùy theo loại thẻ | Thẻ UHF có thể có giá thành rất thấp (khi sản xuất số lượng lớn) do quy trình sản xuất đơn giản hơn. |
| Kích thước ăng-ten RFID | Một ăng-ten nhỏ | Một ăng-ten nhỏ | Ăng-ten có kích thước tương đối lớn |
| Dung lượng bộ nhớ thẻ | Kích thước bộ nhớ nhỏ hơn so với thẻ RFID HF thụ động | Có khả năng lưu trữ bộ nhớ tương đối cao, thường là 256 bit đến 8 Kbyte | Kích thước bộ nhớ nhỏ hơn so với thẻ RFID HF thụ động, thường là 96 bit đến 1 Kbit |
| Hoạt động trong môi trường chứa chất lỏng và kim loại | Hiệu suất không bị ảnh hưởng | Thẻ HF chịu ít ảnh hưởng hơn thẻ UHF | Nếu không được thiết kế đúng cách, thẻ UHF có thể bị nhiễu sóng do tiếp xúc với kim loại, chất lỏng. |
| Bảo mật | Khả năng mã hóa thấp | Nhiều tính năng mã hóa/bảo mật | Bảo vệ đọc/ghi và chống sao chép, khả năng mã hóa thấp |
| Ứng dụng phổ biến | Kiểm soát ra vào, quản lý gia súc | Thanh toán nhanh, quản lý thư viện | Quản lý tồn kho, quản lý tài sản, hệ thống thu phí tự động, tính giờ giải chạy |
Hướng dẫn chọn tần số sóng RFID cho doanh nghiệp
Để lựa chọn tần số sóng RFID phù hợp, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ các yếu tố như môi trường hoạt động, lĩnh vực ứng dụng và ngân sách đầu tư. Lựa chọn đúng tần số không chỉ đảm bảo hiệu quả vận hành và còn giúp tối ưu chi phí và dễ dàng mở rộng hệ thống trong tương lai.
Môi trường hoạt động
Yếu tố môi trường sẽ ảnh hưởng tới khả năng đọc, phạm vi đọc và loại thiết bị RFID (thẻ RFID, đầu đọc RFID). Để lựa chọn tần số sóng RFID, doanh nghiệp cần xác định môi trường hoạt động là trong nhà hay ngoài trời, có yếu tố đặc biệt như nhiệt độ cao hoặc rung lắc mạnh hay không, môi trường có chứa chất lỏng hoặc kim loại không?
| Yếu tố môi trường | Tần số RFID gợi ý |
| Nhiều kim loại, chất lỏng, có độ ẩm cao | Tần số thấp LF hoặc tần số cao HF |
| Môi trường vô trùng (bệnh viện) | Tần số cao HF |
| Không gian rộng lớn, cổng xuất nhập hàng | Tần số siêu cao UHF |
Lĩnh vực ứng dụng
RFID có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực và ngành nghề. Dưới đây là bảng gợi ý lựa chọn tần số sóng RFID dựa theo đặc điểm của từng lĩnh vực.
| Lĩnh vực ứng dụng | Tần số RFID gợi ý |
| Tần số thấp LF |
| Tần số cao HF |
| Tần số siêu cao UHF |
Ngân sách đầu tư
Chi phí đầu tư phần cứng hệ thống RFID bao gồm thẻ RFID, đầu đọc, ăng ten và các thiết bị phụ trợ khác. Với mức ngân sách thấp hoặc quy mô nhỏ, doanh nghiệp có thể lựa chọn tần số RFID LF hoặc HF. Với mức ngân sách cao hoặc yêu cầu hạ tầng đặc thù, lựa chọn tần số sóng RFID UHF sẽ phù hợp hơn.
Kích thước đối tượng gắn thẻ
Với các đối tượng nhỏ, có thiết kế cong hoặc chi tiết phức tạp thì nên sử dụng tần số RFID HF. Đối với các tài sản lớn như pallet, thùng hàng RTI hoặc container thì có thể sử dụng tần số RFID siêu cao UHF.
Quy định của khu vực
Tần số RFID tại Việt Nam được quy định như sau:
- Tần số thấp LF: Không hạn chế;
- Tần số cao: hoạt động ở dải tần 13,56 MHz;
- Tần số siêu cao: hoạt động ở dải tần 960 MHz.
Trên đây là 5 cách để lựa chọn chọn tần số sóng RFID phù hợp cho doanh nghiệp. Để đảm bảo hệ thống RFID vận hành hiệu quả, doanh nghiệp nên thực hiện kiểm thử hệ thống hoặc tìm kiếm đơn vị triển khai có kinh nghiệm chuyên môn.
Trackify là đơn vị tiên phong trong trong tư vấn và triển khai các giải pháp RFID tại Việt Nam. Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án RFID đa lĩnh vực – từ quản lý kho, quản lý tài sản, quản lý hàng hóa trong chuỗi cung ứng logistics tới hệ thống kiểm soát ra vào cho các doanh nghiệp như Heineken, Panasonic, Decathlon, Cosmos – Trackify hiểu rõ yêu cầu đặc thù của từng ngành và cách giải quyết các nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Đội ngũ chuyên môn RFID của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và đưa ra giải pháp phù hợp với mức giá tối ưu nhất cho các doanh nghiệp tại Việt Nam. Doanh nghiệp vui lòng liên hệ Trackify qua số điện thoại 0778.333.000, gửi email tới contact@trackify.vn hoặc điền form liên hệ Tại đây để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá cụ thể.


