Chi phí hệ thống RFID 2026: Báo giá chi tiết và phân tích chi phí

Bài toán về chi phí RFID là một trong những chủ đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Hiểu rõ cơ cấu chi phí hệ thống RFID cũng như tính toán được chỉ số ROI và TOC sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về chi phí thực tế của dự án từ đó đưa ra quyết định có triển khai dự án RFID hay không.

Trong bài viết dưới đây, Trackify sẽ phân tích chi tiết cơ cấu chi phí hệ thống RFID theo số liệu mới nhất trong năm 2026 và các chỉ số tài chính quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả về mặt chi phí của dự án RFID.

Chi phí hệ thống RFID gồm những gì?

Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) là một trong những công nghệ quan trọng giúp tối ưu chi phí vận hành và tăng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Không chỉ có tốc độ đọc nhanh tới 1000 thẻ cùng lúc ở khoảng cách xa, RFID còn giúp cải thiện độ chính xác của dữ liệu, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác hơn và nhanh chóng hơn.

Hệ thống RFID có cơ cấu chi phí khá phức tạp tùy thuộc vào nhu cầu của từng doanh nghiệp, lĩnh vực ứng dụng, quy mô ngân sách và điều kiện thực tế. Cơ cấu chi phí hệ thống RFID có thể chia làm 4 phần cơ bản như sau:

  • Chi phí phần cứng (Hardware);
  • Chi phí phần mềm (Software);
  • Chi phí dịch vụ triển khai (Implementation Services);
  • Chi phí vận hành và chi phí phát sinh (Recurring Costs).
Cơ cấu chi phí hệ thống RFID bao gồm 4 phần chính
Cơ cấu chi phí hệ thống RFID bao gồm 4 phần chính

Chi phí phần cứng RFID

Chi phí phần cứng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu chi phí hệ thống RFID, thường từ 50-70% ngân sách đầu tư của dự án RFID. Việc lựa chọn phần cứng trong hệ thống không chỉ dựa vào giá cả mà còn phụ thuộc vào nhu cầu thực tế cũng như điều kiện hoạt động của doanh nghiệp.

Chi phí phần cứng RFID bao gồm các mục sau:

  • Chi phí đầu đọc: Bao gồm đầu đọc cố định và đầu đọc cầm tay;
  • Chi phí ăng-ten RFID: Đối với hệ thống có đầu đọc cố định;
  • Chi phí máy in RFID: Đối với một số ứng dụng cụ thể.

Chi phí đầu đọc RFID

Đầu đọc RFID Reader
Đầu đọc RFID Reader

Đầu đọc RFID là thiết bị có chi phí cao nhất trong cơ cấu chi phí phần cứng của hệ thống RFID. Số lượng đầu đọc hoặc loại đầu đọc sẽ phụ thuộc vào nhu cầu ứng dụng của doanh nghiệp. Đầu đọc RFID có hai loại là đầu đọc cố định và đầu đọc cầm tay.

Các yếu tố ảnh hưởng tới chi phí của đầu đọc bao gồm độ bền, khả năng chịu bụi nước (tiêu chuẩn IP), phạm vi đọc, khả năng quét nhiều thẻ cùng lúc, khả năng tương thích các thiết bị di động và tính năng nâng cao.

Đầu đọc cố định là đầu đọc được gắn hoặc đặt cố định tại một vị trí để tự động theo dõi các thẻ vào/ ra. Một chiếc đầu đọc thường hỗ trợ từ 4 tới 8 cổng ăng-ten.

  • Đầu đọc cố định cơ bản: 25.000.000 – 200.000.000 VNĐ/ chiếc tùy thuộc vào thương hiệu, tần số, phạm vi đọc và tính năng. Đầu đọc cố định UHF thường có giá từ 40.000.000 tới 80.000.000 VNĐ/ chiếc;
  • Đầu đọc tích hợp: Chi phí dao động từ 13.000.000 – 26.000.000 VNĐ/ chiếc, tùy thuộc vào phạm vi đọc và khả năng tích hợp;
  • Đầu đọc để bàn: Chi phí từ 5.000.000 tới 13.000.000 VNĐ/ chiếc, thường có tần số từ LF tới HF.

Đầu đọc cầm tay là đầu đọc tích hợp ăng-ten RFID ở bên trong, có thiết kế nhỏ gọn và có thể mang theo người. Đầu đọc cầm tay thường được ứng dụng trong chuỗi bán lẻ, logistics, quản lý tài sản,.. để kiểm kê hàng tồn kho hoặc tìm kiếm các sản phẩm bị thất lạc. Giá đầu đọc cầm tay thường từ 12.000.000 – 120.000.000/ chiếc:

  • Đầu đọc cầm tay bluetooth (Sled): 12.000.000 – 50.000.000 VNĐ/ chiếc;
  • Đầu đọc cầm tay (Handheld): 25.000.000 – 125.000.000 VNĐ/ chiếc;
  • Các model có hiệu suất cao và sử dụng ngoài trời: 80.000.000 – 120.000.000 VNĐ/ chiếc.

Chi phí phụ kiện đầu đọc:

  • Đế sạc: 1.500.000 – 5.000.000 VNĐ/ chiếc;
  • Bộ cấp nguồn: 500.000 – 2.500.000 VNĐ/ chiếc;
  • Giá đỡ điện thoại/máy tính bảng: 2.500.000 – 8.000.000 VNĐ/ chiếc.

Chi phí ăng ten RFID

Anten RFID
Anten RFID

Ăng-ten RFID là thiết bị đóng vai trò truyền và nhận sóng vô tuyến của đầu đọc RFID cố định. Một đầu đọc thường kết nối với nhiều ăng-ten khác nhau để phủ sóng trong một khu vực. Giá ăng ten thay đổi tùy vào độ lợi, khả năng chống bụi, chống nước (tiêu chuẩn IP), tính định hướng (Directivity).

Giá ăng-ten RFID thường từ 1.500.000 – 8.000.000 VNĐ/ chiếc. Giá cáp ăng-ten thường có chi phí từ 1.500.000 tới 5.000.000 VNĐ/ chiếc cho mỗi đầu đọc.

Lưu ý: Cơ cấu chi phí hệ thống RFID chỉ sử dụng đầu đọc cầm tay sẽ không cần tính chi phí ăng-ten và dây cáp RFID.

Chi phí máy in RFID

Máy in RFID để bàn
Máy in RFID để bàn

Máy in RFID là thiết bị in, ghi và mã hóa dữ liệu lên thẻ RFID. Giá máy in phụ thuộc vào số lượng in, chất lượng in và độ bền của máy. 

  • Giá máy in để bàn từ 40.000.000 – 80.000.000 VNĐ/ chiếc;
  • Giá máy in công nghiệp từ 80.000.000 – 160.000.000 VNĐ/ chiếc.

Lưu ý: Không phải ứng dụng RFID nào cũng cần tới máy in RFID.

Chi phí thẻ RFID

Thẻ RFID là thành phần cơ bản của hệ thống RFID. Giá thẻ thay đổi dựa vào loại thẻ, chất liệu thẻ, tần số, thiết kế thẻ, tính năng đi kèm và số lượng đặt hàng:

  • Loại thẻ: Thẻ RFID được chia làm hai loại là thẻ chủ động, thẻ thụ động và thẻ bán chủ động;
  • Chất liệu thẻ: Các thẻ có tính năng đặc biệt như chống kim loại, chịu nhiệt, chịu áp suất hoặc độ ẩm sẽ có mức giá cao hơn do quy trình sản xuất phức tạp;
  • Tần số RFID: thẻ LF và HF có mức giá rẻ, được ứng dụng để quản lý tồn kho và kiểm soát ra vào. Thẻ UHF thường có giá cao hơn do phạm vi đọc xa và được ứng dụng để quản lý logistics, chuỗi cung ứng,..;
  • Tính năng đi kèm: Thẻ RFID có các tính năng đặc biệt sẽ có giá cao hơn. Một số tính năng như chống kim loại, chịu nhiệt, chống chất lỏng, tích hợp cảm biến, ….;
  • Thiết kế thẻ: các thẻ có kích thước nhỏ thường có giá thấp hơn, trong khi các thẻ lớn có phạm vi đọc xa hơn và sẽ có mức giá cao hơn;
  • Số lượng đặt hàng: Số lượng đặt hàng càng cao thì mức giá sẽ càng giảm do được chiết khấu từ đại lý bán.

Lựa chọn đúng loại thẻ sẽ đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, cung cấp dữ liệu chính xác và hạn chế các chi phí phát sinh dẫn tới phải thay thế thẻ.

Thẻ RFID chủ động và thụ động
Thẻ RFID chủ động và thụ động

Thẻ thụ động (Passive Tags) là thẻ RFID không có pin tích hợp, sử dụng năng lượng truyền tới từ đầu đọc để hoạt động. Đây là loại thẻ phổ biến trong lĩnh vực quản lý kho và quản lý bán lẻ do có chi phí thấp và độ bền ổn định. Chi phí thẻ thụ động RFID sẽ dao động từ 3.000 – 15.000 VNĐ với thẻ thông thường và cao hơn với thẻ có các tính năng đặc biệt:

  • Thẻ thụ động UHF Label: 2.300 – 12.000 VNĐ/ thẻ;
  • Thẻ thụ động HF: 5.000 – 250.000 VNĐ/ thẻ;
  • Thẻ thụ động chống kim loại (On-metal Tag): 25.000 – 125.000 VNĐ/ thẻ;
  • Thẻ thụ động bền (Rugged/ Hard tag): 25.000 – 250.000 VNĐ/ thẻ.

Thẻ chủ động (Active Tags) là thẻ RFID có pin tích hợp bên trong và sử dụng năng lượng từ pin để hoạt động. Thẻ có phạm vi đọc xa, thường tích hợp nhiều tính năng đặc biệt. Thẻ thường được ứng dụng cho Hệ thống theo dõi thời gian thực (RTLS) hoặc quản lý các tài sản quan trọng, có giá trị cao. Giá thẻ chủ động cao hơn thẻ thụ động, thường từ 300.000 – 2.500.000 VNĐ/ thẻ.

Thẻ bán chủ động (Semi-Active Tag) là thẻ thụ động nhưng có tích hợp pin bên trong. Giá thẻ bán chủ động từ 150.000 – 500.000 VNĐ/ thẻ.

Chi phí phần mềm RFID

Chi phí phần mềm chiếm tỷ trọng lớn thứ hai trong cơ cấu chi phí hệ thống RFID.

Phần mềm RFID là hệ thống thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu từ các thiết bị phần cứng trong hệ thống RFID. Có hai loại phần mềm RFID là phần mềm trung tâm RFID (gọi chung là phần mềm RFID) và phần mềm RFID Middleware.

Chi phí phần mềm trung tâm RFID

Phần mềm RFID quản lý tài sản Trackify.EAM
Phần mềm RFID quản lý tài sản Trackify.EAM

Có 2 loại mô hình phần mềm RFID là On-premise (Dịch vụ tại chỗ) và Cloud (Dịch vụ đám mây).

Mô hình On premise là mô hình triển khai phần mềm và ứng dụng trực tiếp tại máy chủ do doanh nghiệp quản lý, cho phép doanh nghiệp kiểm soát dữ liệu và tùy chỉnh đa dạng:

  • Thích hợp cho doanh nghiệp có yêu cầu hệ thống phức tạp hoặc cần bảo mật thông tin;
  • Thường mua một lần, có thể mua thêm dịch vụ bảo trì, nâng cấp, mở rộng của đơn vị triển khai;
  • Chi phí từ 130.000.000 – 500.000.000 VNĐ/ thẻ cho phần mềm cơ bản, 1,3 tỷ – 2,5 tỷ VNĐ cho phần mềm có tích hợp các hệ thống WMS, ERP.

Mô hình Cloud là mô hình phần mềm được lưu trữ trên máy chủ của nhà cung cấp:

  • Phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, không có quy mô ngân sách lớn;
  • Doanh nghiệp truy cập phần mềm từ xa qua internet;
  • Chi phí thường tính theo người dùng hoặc số thiết bị đầu đọc.
  • Chi phí tham khảo như sau:
    • Từ 1.500.000 – 5.000.000/ người dùng/ tháng;
    • Từ 25.000.000 – 250.000.000/10 đầu đọc/năm.

Với phần mềm RFID, có hai phương thức tính phí phổ biến là mua bản quyền vĩnh viễn (Perpetual license) hoặc thanh toán định kỳ hằng tháng (Subscription license – SaaS).

Bản quyền vĩnh viễn:

  • Hình thức: Chỉ cần mua một lần;
  • Thường dành cho phần mềm RFID On-premise;
  • Chi phí từ 130.000.000 – 1,3 tỷ, tùy thuộc vào tính năng và quy mô;
  • Phí bảo trì hệ thống 15-25% giá trị phần mềm, bao gồm các bản cập nhật và hỗ trợ kỹ thuật.

Thanh toán định kỳ hằng tháng:

  • Hình thức: Trả phí hằng tháng;
  • Thường dành cho phần mềm RFID Cloud;
  • Chi phí tăng theo số lượng người dùng, số đầu đọc hoặc số lượng thẻ;
  • Chi phí đã bao gồm tự động cập nhật phần mềm và đội ngũ hỗ trợ online.

Chi phí phần mềm RFID Middleware

RFID Middleware là phần mềm trung gian kết nối các thành phần trong hệ thống RFID của doanh nghiệp. Phần mềm RFID Middleware được sử dụng để quản lý và cấu hình đầu đọc, tổng hợp và xử lỹ dữ liệu do đầu đọc quét từ các thẻ, đồng thời tích hợp với phần mềm RFID hoặc hệ thống quản lý. Giá của phần mềm RFID Middleware từ 130.000.000 – 520.000.000 VNĐ tùy vào phạm vi hoạt động và tính năng yêu cầu.

RFID Middleware là phần mềm trung gian kết nối các thành phần trong hệ thống RFID
RFID Middleware là phần mềm trung gian kết nối các thành phần trong hệ thống RFID

Chi phí tích hợp hệ thống

Đây là chi phí để tích hợp hệ thống RFID vào các hệ thống sẵn có của doanh nghiệp như SAP, Oracle hay NetSuite. Chi phí tích hợp từ 120.000.000 tới 400.000.000 VNĐ, thường chiếm từ 20-40% tổng ngân sách của những dự án lớn. 

Chi phí dịch vụ triển khai

Hệ thống RFID có cấu tạo phức tạp và yêu cầu kiến thức chuyên môn cao. Các công ty cung cấp dịch vụ triển khai trọn gói hệ thống RFID như Trackify sẽ chịu trách nhiệm khảo sát thực địa, thiết kế và thi công hạ tầng mạng, triển khai lắp đặt hệ thống RFID.

Khảo sát thực địa và thiết kế hệ thống RFID: Đội ngũ chuyên gia sẽ xác định điều kiện môi trường và vị trí đặt thiết bị phù hợp nhất để tối ưu vùng phủ sóng và đảm bảo hiệu suất của hệ thống. Đồng thời xác định các loại thiết bị phần cứng RFID phù hợp cho doanh nghiệp.

Thiết kế và thi công hạ tầng mạng: Hệ thống RFID yêu cầu hạ tầng mạng LAN/Wifi ổn định để đảm bảo hiệu suất RFID. Đơn vị triển khai sẽ cấu hình các thiết bị PoE, bộ định tuyến và tiến hành lắp đặt dây cáp. Chi phí tham khảo như sau:

  • Thi công mạng LAN đi ống gen: 150.000 – 160.000 VNĐ/ nút;
  • Thi công mạng LAN có đục tường: 160.000 – 170.000 VNĐ/ nút;
  • Lắp đặt cáp mạng Cat6 chống nhiễu: 10.000 – 16.000 VNĐ/ mét;
  • Nhân công lắp đặt thiết bị RFID: 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ/ điểm.

Triển khai lắp đặt hệ thống RFID: 

  • Hiệu chỉnh ăng ten: Hiệu chỉnh ăng ten giúp tối ưu phạm vi đọc và hiệu suất đọc của hệ thống. Chi phí 10.000.000 – 50.000.000 VNĐ cho mỗi lần thiết lập đầu đọc, được bao gồm trong chi phí của đơn vị triển khai;
  • Lắp đặt thiết bị RFID: Chi phí tham khảo từ 50.000.000 – 260.000.000 VNĐ cho một hệ thống, tuy nhiên giá dao động phụ thuộc vào tính phức tạp và mong muốn của doanh nghiệp;
  • Tích hợp phần mềm: Kết nối các thiết bị trong hệ thống với hệ thống quản lý như hệ thống quản lý kho WMS, hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP, hệ thống POS… Chi phí từ 25.000.000 – 130.000.000 VNĐ tùy thuộc vào phạm vi tích hợp và mức độ phức tạp.

Sau khi lắp đặt hệ thống, đơn vị triển khai sẽ dành ít nhất 1-2 ngày để kiểm tra hiệu suất và độ chính xác của hệ thống.

Chi phí vận hành và chi phí phát sinh

Ngoài các chi phí đầu tư ban đầu, cơ cấu chi phí hệ thống RFID cũng bao gồm các chi phí vận hành như:

  • Vật tư tiêu hao: Ribbon máy in, thẻ RFID thay thế,…;
  • Bảo trì phần cứng: Đầu đọc và máy in cần được vệ sinh và cập nhật định kỳ. Chi phí bảo hành thường từ 12-15% trên tổng giá trị đầu tư ban đầu;
  • Đội ngũ hỗ trợ phần mềm: Chi phí từ 18-22% giá trị hợp đồng.

Chi phí hệ thống RFID theo lĩnh vực ứng dụng

Chi phí hệ thống RFID trong quản lý kho

Hệ thống RFID thường được sử dụng để tự động hóa các quy trình nhập xuất và tăng tốc độ kiểm kê hàng hóa trong kho. Chi phí hệ thống RFID trong quản lý kho thường tập trung vào chi phí phần cứng.

Cổng RFID tại cửa kho thường bao gồm đầu đọc RFID cố định, ít nhất 4 ăng-ten, khung bảo vệ, đèn báo và cảm biến chuyển động. Chi phí cổng RFID cơ bản thường từ 90.000.000 tới 210.000.000 VNĐ cho một cổng. Mức giá sẽ nhân lên theo số cổng tại kho.

Hệ thống cũng bao gồm các đầu đọc RFID được gắn trên các xe nâng, giúp xác định vị trí hàng hóa tại các kệ. Các thiết bị này có giá từ 65.000.000 tới 120.000.000 VNĐ/ bộ.

Thẻ RFID trong quản lý kho thường là loại thẻ có tính năng đặc biệt như chống kim loại hoặc chống chất lỏng. Điều này khiến giá thẻ RFID trong cơ cấu chi phí hệ thống RFID tăng hơn so với mức giá thẻ trung bình.

Phần mềm quản lý kho thông minh Trackify.WMS
Phần mềm quản lý kho thông minh Trackify.WMS

Chi phí hệ thống RFID trong logistics và chuỗi cung ứng

Hệ thống RFID được ứng dụng để theo dõi hàng hóa, tài sản quay vòng (RTI) và phương tiện khi di chuyển qua các điểm khác nhau trong chuỗi cung ứng. 

Các tài sản quay vòng bao gồm các pallet nhựa và khay đựng hàng. Vì các tài sản di chuyển trong môi trường khắc nghiệt nên thẻ RFID cần có khả năng chống chịu các điều kiện như va đập, rung lắc.

Hệ thống RFID bao gồm các cổng đọc được gắn cố định tại các cửa ra vào để theo dõi phương tiện di chuyển. Các đầu đọc chuyên dụng gắn lên xe tải hoặc tại các kho bãi có giá từ 65.000.000 tới 100.000.000 VNĐ/ bộ.

Phân tích ROI và TCO của hệ thống RFID

Trong thực tế, quyết định đầu tư vào hệ thống RFID hay không phụ thuộc rất nhiều vào hiệu quả về mặt tài chính của dự án. Trong đó, có ba chỉ số quan trọng doanh nghiệp cần quan tâm là tỷ suất hoàn vốn (ROI) và tổng chi phí sở hữu (TCO).

Xác định ROI của hệ thống RFID

Mặc dù chi phí hệ thống RFID cao hơn nhiều so với mã vạch, nhiều chuyên gia nhận định giá trị kinh tế mang lại thường giúp các doanh nghiệp hoàn vốn chỉ trong vòng 12 tới 24 tháng.

Công thức tính ROI của hệ thống RFID như sau: ROI = ((Tổng lợi ích – Tổng chi phí)/ Tổng chi phí ) x 100%

Trong đó Tổng chi phí = Tổng chi phí sở hữu (TCO).

Xác định TCO của hệ thống RFID

Chi phí hệ thống RFID không chỉ bao gồm phần cứng và phần mềm mà còn bao gồm các chi phí phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống như chi phí thay thế thẻ, hỗ trợ cập nhật,…

Để đánh giá chính xác chi phí hệ thống RFID, cần phải đánh giá Tổng chi phí sở hữu (TCO). TCO bao gồm tất cả các chi phí liên quan tới hệ thống RFID trong suốt thời gian vận hành, bao gồm các chi phí đầu tư ban đầu, chi phí triển khai, chi phí bảo trì và các chi phí phát sinh khác.

Chi phí TCO của hệ thống RFID có thể được chia làm 3 phần như sau:

  • Chi phí đầu tư (CapEx): Bao gồm chi phí phần cứng, chi phí thẻ RFID và phần mềm;
  • Chi phí dịch vụ triển khai: Bao gồm chi phí khảo sát, thiết kế, lắp đặt và đào tạo;
  • Chi phí vận hành (OpEx): Bao gồm chi phí vật tư tiêu hao, bảo trì, nâng cấp, …

Cơ cấu chi phí TCO trong 3 năm đầu như sau:

  • Năm 1: 80% chi phí là chi phí đầu tư ban đầu;
  • Năm 2 và 3: Chi phí bao gồm mua tem nhãn mới, phí phần mềm (nếu có) và phí bảo trì (nếu có). Tổng chi phí mỗi năm thường không quá 15-30% chi phí đầu tư ban đầu.

Bài viết đã phân tích chi tiết cơ cấu chi phí hệ thống RFID trong năm 2026. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng các mức giá trong bài viết chỉ mang tính tham khảo do chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như quy mô và yêu cầu của hệ thống, môi trường hoạt động, giá thực tế tại thời điểm đặt hàng và tổng số lượng đặt hàng.

Để nhận báo giá chi tiết chi phí hệ thống RFID trong năm 2026, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ trực tiếp đội ngũ Trackify.

Trackify là đơn vị tiên phong trong trong tư vấn và triển khai các giải pháp RFID tại Việt Nam. Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án RFID đa lĩnh vực – từ quản lý kho, quản lý tài sản, quản lý hàng hóa trong chuỗi cung ứng logistics tới hệ thống kiểm soát ra vào cho các doanh nghiệp như Heineken, Panasonic, Decathlon, Cosmos – Trackify hiểu rõ yêu cầu đặc thù của từng ngành và cách giải quyết các nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Đội ngũ chuyên môn RFID của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và đưa ra giải pháp phù hợp với mức giá tối ưu nhất cho các doanh nghiệp tại Việt Nam. Doanh nghiệp vui lòng liên hệ Trackify qua số điện thoại 0778.333.000, gửi email tới contact@trackify.vn hoặc điền form liên hệ Tại đây để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá cụ thể.

Tags

Bài viết liên quan

Liên hệ chúng tôi

Liên hệ tư vấn và triển khai giải pháp RFID

Trackify luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và tư vấn giải pháp RFID phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Dịch vụ của Trackify
Hãy liên hệ chúng tôi
1

Trackify liên hệ lại để xác nhận thông tin

2

Thực hiện khảo sát và đánh giá hiện trạng

3

Đề xuất giải pháp và báo giá chi tiết

Liên hệ tư vấn giải pháp RFID